CẦU THỦ
Đang thi đấu
Pietro Terracciano
Giá trị thị trường
900,0 N €
29 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 3, 1990
- Nơi sinh
- San Felice a Cancello, Italy
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Italy
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Trận tiếp theo
Serie A
· Mapei Stadium, Reggio Emilia
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
143
Trận giữ sạch lưới
40
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | AC Milan | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| 24/25 | Serie A | ACF Fiorentina | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Serie A | ACF Fiorentina | 33 | 35 | 8 | 3 | 0 |
| 22/23 | Serie A | ACF Fiorentina | 29 | 38 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Serie A | ACF Fiorentina | 32 | 43 | 9 | 0 | 0 |
| 20/21 | Serie A | ACF Fiorentina | 4 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | ACF Fiorentina | 7 | 5 | 3 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | FC Empoli | 8 | 10 | 2 | 0 | 0 |
| 18/19 | Serie A | ACF Fiorentina | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Supercoppa Italiana | ACF Fiorentina | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 1 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 3 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | FC Empoli | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 1 | 40 | |
| 24/25 | 1 | 53 | |
| 23/24 | 1 | 58 | |
| 22/23 | 1 | 43 | |
| 21/22 | 1 | 42 | |
| 20/21 | 1 | 41 | |
| 2019 | 23 | 18 | |
| 19/20 | 1 | 42 | |
| 18/19 | 21 | 21 | |
| 2017 | 21 | 1 | |
| 2016 | 1 | 2 | |
| 2015 | 12 | 1 | |
| 2015 | 1 | 1 | |
| 2014 | 22 | 2 | |
| 2013 | 22 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 18/19 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 600,0 N € | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 15/16 | Cho mượn | — | |
| 13/14 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 13/14 | Cho mượn | — | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
900,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,5 Tr €
vào 20 tháng 12, 2023
- 14 thg 9, 2011: €75k, Catania
- 7 thg 6, 2012: €100k, Catania
- 29 thg 1, 2014: €200k, AS Avellino
- 15 thg 7, 2014: €300k, Catania
- 10 thg 2, 2015: €225k, Catania
- 29 thg 6, 2015: €200k, Catania
- 28 thg 12, 2015: €200k, Salernitana
- 13 thg 6, 2016: €300k, Salernitana
- 19 thg 12, 2016: €400k, Salernitana
- 9 thg 6, 2017: €350k, Salernitana
- 21 thg 12, 2017: €300k, FC Empoli
- 18 thg 6, 2018: €250k, FC Empoli
- 12 thg 10, 2018: €1m, FC Empoli
- 20 thg 12, 2018: €800k, FC Empoli
- 6 thg 6, 2019: €800k, Fiorentina
- 12 thg 12, 2019: €500k, Fiorentina
- 8 thg 4, 2020: €400k, Fiorentina
- 25 thg 8, 2020: €1m, Fiorentina
- 3 thg 6, 2021: €800k, Fiorentina
- 28 thg 12, 2021: €1m, Fiorentina
- 15 thg 3, 2022: €1,50m, Fiorentina
- 11 thg 11, 2022: €2m, Fiorentina
- 20 thg 12, 2023: €2,50m, Fiorentina
- 18 thg 12, 2024: €1,50m, Fiorentina
- 17 thg 6, 2025: €1m, Fiorentina
- 23 thg 12, 2025: €1m, AC Milan
- 29 thg 5, 2026: €900k, AC Milan
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Pietro Terracciano đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Pietro Terracciano là AC Milan.
Pietro Terracciano mang áo số mấy?
- Pietro Terracciano mang áo số 1. Câu lạc bộ là AC Milan.
Pietro Terracciano chơi vị trí nào?
- Pietro Terracciano chơi ở vị trí Thủ môn.
Pietro Terracciano bao nhiêu tuổi?
- Pietro Terracciano 36 tuổi, sinh ngày 8 tháng 3, 1990.
Giá trị thị trường của Pietro Terracciano là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Pietro Terracciano là 900,0 N €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pietro Terracciano là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pietro Terracciano là 2,5 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2023.
Pietro Terracciano đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Pietro Terracciano đã thi đấu 143 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Pietro Terracciano đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Pietro Terracciano mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Pietro Terracciano là Italy.
Pietro Terracciano sinh ra ở đâu?
- Pietro Terracciano sinh ra tại San Felice a Cancello, Italy.
Pietro Terracciano cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Pietro Terracciano là 1,93 m.
Pietro Terracciano thuận chân nào?
- Pietro Terracciano thuận chân phải.
Hợp đồng của Pietro Terracciano kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Pietro Terracciano có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.