CẦU THỦ
Đang thi đấu
Pylyp Budkivskyi
Giá trị thị trường
300,0 N €
2 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 10 tháng 3, 1992
- Nơi sinh
- Kyiv, Ukraina
- Chiều cao
- 1,96 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 23 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
16
Số trận
257
Bàn thắng
68
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 28 | 12 | 2 | 7 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 26 | 8 | 4 | 7 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Polissya Zhytomyr | 18 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 16 | 7 | 2 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 11 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Desna Chernigiv | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | JPL | KV Kortrijk | 12 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Anzhi Makhachkala ( -2022) | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Anzhi Makhachkala ( -2022) | 29 | 4 | 0 | 4 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 23 | 13 | 2 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 25 | 8 | 0 | 5 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | FK Sevastopol (- 2014) | 9 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Zorya Lugansk | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Ukrainian Cup | FK Polissya Zhytomyr | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | Anzhi Makhachkala ( -2022) | 2 | 2 | 2 | 2 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 7 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | Zorya Lugansk | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13/14 | Ukrainian Cup | FK Sevastopol (- 2014) | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | UECL Quali | FK Polissya Zhytomyr | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Desna Chernigiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Zorya Lugansk | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 28 | 29 | 27 | |
| 24/25 | 28 | 27 | 23 | |
| 2024 | 28 | 2 | — | |
| 23/24 | 28 | 21 | 2 | |
| 2021 | 28 | 19 | 2 | |
| 2020 | 28 | 5 | — | |
| 20/21 | 28 | 19 | — | |
| 2019 | 11 | 5 | — | |
| 2019 | 11 | 23 | — | |
| 2018 | 9 | 10 | — | |
| 2017 | 18 | 21 | — | |
| 16/17 | 28 | 31 | — | |
| 15/16 | 28 | 36 | — | |
| 2014 | 28 | 10 | — | |
| 14/15 | 28 | 32 | — | |
| 2013 | 92 | 16 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
300,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
2,5 Tr €
vào 1 tháng 6, 2016
- 17 thg 1, 2011: €100k, Illichivets
- 4 thg 7, 2011: €200k, Illichivets
- 5 thg 1, 2012: €400k, Illichivets
- 2 thg 7, 2012: €500k, Illichivets
- 30 thg 6, 2014: €600k, Zorya Lugansk
- 25 thg 12, 2014: €1m, Zorya Lugansk
- 7 thg 6, 2015: €1,50m, Zorya Lugansk
- 18 thg 12, 2015: €2m, Zorya Lugansk
- 1 thg 6, 2016: €2,50m, Zorya Lugansk
- 27 thg 12, 2016: €2,50m, Anzhi
- 1 thg 6, 2017: €2m, Anzhi
- 9 thg 1, 2018: €1,20m, Anzhi
- 6 thg 6, 2018: €900k, Anzhi
- 8 thg 1, 2019: €700k, Shakhtar D.
- 20 thg 6, 2019: €700k, Zorya Lugansk
- 8 thg 1, 2020: €700k, Desna
- 8 thg 4, 2020: €550k, Desna
- 4 thg 9, 2020: €600k, Desna
- 14 thg 1, 2021: €800k, Desna
- 20 thg 12, 2021: €700k, Desna
- 18 thg 5, 2022: €700k, Polissya
- 11 thg 12, 2023: €600k, Polissya
- 6 thg 6, 2024: €500k, Polissya
- 17 thg 12, 2024: €400k, Zorya Lugansk
- 10 thg 6, 2025: €350k, Zorya Lugansk
- 18 thg 12, 2025: €300k, Zorya Lugansk
- 2 thg 6, 2026: €300k, Zorya Lugansk
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Pylyp Budkivskyi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Pylyp Budkivskyi là Zorya Lugansk.
Pylyp Budkivskyi mang áo số mấy?
- Pylyp Budkivskyi mang áo số 28. Câu lạc bộ là Zorya Lugansk.
Pylyp Budkivskyi chơi vị trí nào?
- Pylyp Budkivskyi chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Pylyp Budkivskyi bao nhiêu tuổi?
- Pylyp Budkivskyi 34 tuổi, sinh ngày 10 tháng 3, 1992.
Giá trị thị trường của Pylyp Budkivskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Pylyp Budkivskyi là 300,0 N €, được ghi nhận vào ngày 2 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pylyp Budkivskyi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Pylyp Budkivskyi là 2,5 Tr €, vào ngày 1 tháng 6, 2016.
Pylyp Budkivskyi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Pylyp Budkivskyi đã thi đấu 257 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Pylyp Budkivskyi đã ghi được 68 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Pylyp Budkivskyi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Pylyp Budkivskyi đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina.
Pylyp Budkivskyi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Pylyp Budkivskyi là Ukraina.
Pylyp Budkivskyi sinh ra ở đâu?
- Pylyp Budkivskyi sinh ra tại Kyiv, Ukraina.
Pylyp Budkivskyi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Pylyp Budkivskyi là 1,96 m.
Pylyp Budkivskyi thuận chân nào?
- Pylyp Budkivskyi thuận chân phải.
Hợp đồng của Pylyp Budkivskyi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Pylyp Budkivskyi có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.