CẦU THỦ
Đang thi đấu
Rachid Ghezzal
Giá trị thị trường
600,0 N €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 9 tháng 5, 1992
- Nơi sinh
- Décines-Charpieu, Pháp
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Algeria
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 9, 2025
- Người đại diện
- World in Motion
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Stade Bollaert-Delelis, Lens
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
323
Bàn thắng
37
Kiến tạo
58
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Caykur Rizespor | 23 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| 23/24 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 27 | 1 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 11 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 35 | 4 | 7 | 8 | 0 |
| 20/21 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 31 | 8 | 17 | 5 | 0 |
| 19/20 | Serie A | ACF Fiorentina | 19 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Leicester City | 19 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | AS Monaco | 26 | 2 | 4 | 3 | 1 |
| 16/17 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 26 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 29 | 8 | 8 | 5 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 18 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 12/13 | Ligue 1 | Olympique Lyon | 14 | 1 | 1 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Leicester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Trophée des Champions | Olympique Lyon | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Olympique Lyon | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | AS Monaco | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 16/17 | Europa League | Olympique Lyon | 6 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Olympique Lyon | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Olympique Lyon | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Olympique Lyon | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Europa League | Olympique Lyon | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 18 | 24 | — | |
| 24/25 | 19 | 25 | — | |
| 23/24 | 18 | 30 | — | |
| 22/23 | 18 | 11 | 2 | |
| 21/22 | 18 | 40 | — | |
| 20/21 | 18 | 34 | — | |
| 19/20 | 18 | 37 | — | |
| 18/19 | 31 | 27 | — | |
| 17/18 | 7 | 34 | — | |
| 16/17 | 11 | 41 | — | |
| 15/16 | 11 | 38 | — | |
| 2014 | 11 | 7 | — | |
| 14/15 | 11 | 30 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 14,0 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
600,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 21 tháng 5, 2021
- 25 thg 7, 2012: €400k, Olympique Lyon
- 7 thg 1, 2013: €700k, Olympique Lyon
- 19 thg 1, 2013: €1m, Olympique Lyon
- 30 thg 5, 2013: €1,25m, Olympique Lyon
- 7 thg 8, 2014: €1m, Olympique Lyon
- 14 thg 1, 2015: €1,25m, Olympique Lyon
- 6 thg 6, 2015: €2m, Olympique Lyon
- 4 thg 2, 2016: €2,50m, Olympique Lyon
- 13 thg 7, 2016: €5,50m, Olympique Lyon
- 16 thg 1, 2017: €7m, Olympique Lyon
- 1 thg 6, 2017: €8m, Olympique Lyon
- 24 thg 1, 2018: €8m, Monaco
- 20 thg 3, 2018: €6m, Monaco
- 4 thg 6, 2018: €4m, Monaco
- 13 thg 8, 2018: €10m, Leicester
- 13 thg 6, 2019: €8m, Leicester
- 12 thg 12, 2019: €7m, Fiorentina
- 8 thg 4, 2020: €5,50m, Fiorentina
- 23 thg 12, 2020: €7m, Besiktas
- 16 thg 3, 2021: €9m, Besiktas
- 21 thg 5, 2021: €12m, Besiktas
- 12 thg 10, 2021: €11m, Besiktas
- 4 thg 1, 2022: €9m, Besiktas
- 31 thg 3, 2022: €8,50m, Besiktas
- 27 thg 10, 2022: €8m, Besiktas
- 14 thg 3, 2023: €6,50m, Besiktas
- 8 thg 6, 2023: €5m, Besiktas
- 27 thg 9, 2023: €4m, Besiktas
- 21 thg 12, 2023: €3m, Besiktas
- 15 thg 3, 2024: €2m, Besiktas
- 4 thg 10, 2024: €1,50m, C. Rizespor
- 23 thg 12, 2024: €1,20m, C. Rizespor
- 20 thg 3, 2025: €1m, C. Rizespor
- 18 thg 6, 2025: €800k, C. Rizespor
- 15 thg 12, 2025: €700k, Olympique Lyon
- 1 thg 6, 2026: €600k, Olympique Lyon
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Rachid Ghezzal đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Rachid Ghezzal là Olympique Lyon.
Rachid Ghezzal mang áo số mấy?
- Rachid Ghezzal mang áo số 18. Câu lạc bộ là Lyon.
Rachid Ghezzal chơi vị trí nào?
- Rachid Ghezzal chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Rachid Ghezzal bao nhiêu tuổi?
- Rachid Ghezzal 34 tuổi, sinh ngày 9 tháng 5, 1992.
Giá trị thị trường của Rachid Ghezzal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rachid Ghezzal là 600,0 N €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rachid Ghezzal là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rachid Ghezzal là 12,0 Tr €, vào ngày 21 tháng 5, 2021.
Rachid Ghezzal đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rachid Ghezzal đã thi đấu 323 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rachid Ghezzal đã ghi được 37 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rachid Ghezzal đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rachid Ghezzal đã thi đấu 22 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Algeria. Rachid Ghezzal đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Rachid Ghezzal mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rachid Ghezzal là Algeria.
Rachid Ghezzal sinh ra ở đâu?
- Rachid Ghezzal sinh ra tại Décines-Charpieu, Pháp.
Rachid Ghezzal cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rachid Ghezzal là 1,82 m.
Rachid Ghezzal thuận chân nào?
- Rachid Ghezzal thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.