CẦU THỦ
Đang thi đấu
Rafa Silva
Giá trị thị trường
4,0 Tr €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo thứ hai
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 5, 1993
- Nơi sinh
- Forte da Casa, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,72 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- Onsoccer
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
22
Số trận
486
Bàn thắng
130
Kiến tạo
105
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | SL Benfica | 16 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 10 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 35 | 12 | 6 | 5 | 0 |
| 23/24 | Liga Portugal | SL Benfica | 30 | 14 | 12 | 3 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | SL Benfica | 28 | 8 | 8 | 6 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | SL Benfica | 28 | 8 | 16 | 3 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SL Benfica | 29 | 5 | 6 | 3 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SL Benfica | 25 | 7 | 5 | 3 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SL Benfica | 26 | 17 | 2 | 6 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SL Benfica | 20 | 3 | 5 | 0 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SL Benfica | 20 | 2 | 5 | 0 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | SC Braga | 30 | 8 | 2 | 3 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | SC Braga | 34 | 2 | 6 | 3 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | SC Braga | 23 | 3 | 3 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2023 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Allianz Cup | SL Benfica | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Supertaça | SL Benfica | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | SL Benfica | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | SL Benfica | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Supertaça | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | SC Braga | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 4 | 0 | 2 | 1 | 0 |
| 2025 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Champions League | SL Benfica | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 8 | 2 | 3 | 1 | 0 |
| 2024 | Europa League Qualifying | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | SL Benfica | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | SL Benfica | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | SL Benfica | 10 | 5 | 2 | 1 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | SL Benfica | 9 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | SL Benfica | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SL Benfica | 7 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | SL Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | SL Benfica | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | SL Benfica | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | SL Benfica | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Europa League | SL Benfica | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | SL Benfica | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | SL Benfica | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | SC Braga | 12 | 3 | 4 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 27 | 18 | — | |
| 2025 | 27 | 17 | — | |
| 24/25 | 27 | 45 | — | |
| 23/24 | 27 | 49 | — | |
| 22/23 | 27 | 45 | 1 | |
| 21/22 | 27 | 44 | — | |
| 20/21 | 27 | 41 | — | |
| 19/20 | 27 | 32 | — | |
| 18/19 | 27 | 39 | — | |
| 17/18 | 27 | 34 | — | |
| 2016 | 18 | 2 | — | |
| 16/17 | 27 | 32 | — | |
| 15/16 | 18 | 47 | — | |
| 14/15 | 18 | 37 | — | |
| 13/14 | 18 | 30 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 5,0 Tr € | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 16,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 496,0 N € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
4,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 30 tháng 12, 2019
- 8 thg 10, 2013: €1,50m, Braga
- 26 thg 2, 2014: €4m, Braga
- 25 thg 7, 2014: €6,50m, Braga
- 17 thg 2, 2015: €7,50m, Braga
- 1 thg 7, 2015: €8m, Braga
- 24 thg 2, 2016: €11m, Braga
- 1 thg 6, 2016: €15m, Braga
- 22 thg 2, 2017: €15m, Benfica
- 6 thg 11, 2017: €10m, Benfica
- 7 thg 2, 2018: €8m, Benfica
- 13 thg 6, 2018: €12m, Benfica
- 1 thg 11, 2018: €15m, Benfica
- 11 thg 1, 2019: €20m, Benfica
- 18 thg 3, 2019: €22m, Benfica
- 7 thg 6, 2019: €28m, Benfica
- 30 thg 12, 2019: €30m, Benfica
- 8 thg 4, 2020: €24m, Benfica
- 28 thg 1, 2021: €23m, Benfica
- 21 thg 9, 2021: €24m, Benfica
- 27 thg 12, 2021: €28m, Benfica
- 10 thg 3, 2022: €25m, Benfica
- 31 thg 5, 2022: €20m, Benfica
- 1 thg 11, 2022: €23m, Benfica
- 16 thg 6, 2023: €22m, Benfica
- 27 thg 12, 2023: €18m, Benfica
- 6 thg 6, 2024: €14m, Benfica
- 4 thg 10, 2024: €14m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 23 thg 12, 2024: €12m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 20 thg 3, 2025: €10m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 18 thg 6, 2025: €9m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 1 thg 10, 2025: €7m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 17 thg 12, 2025: €5m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 28 thg 5, 2026: €4m, Benfica
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Rafa Silva đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Rafa Silva là Beşiktaş Jimnastik Kulübü.
Rafa Silva từng mang áo số mấy?
- Rafa Silva đã mang áo số 27 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Benfica.
Rafa Silva chơi vị trí nào?
- Rafa Silva chơi ở vị trí Tiền đạo thứ hai.
Rafa Silva bao nhiêu tuổi?
- Rafa Silva 33 tuổi, sinh ngày 17 tháng 5, 1993.
Giá trị thị trường của Rafa Silva là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rafa Silva là 4,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rafa Silva là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rafa Silva là 30,0 Tr €, vào ngày 30 tháng 12, 2019.
Rafa Silva đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rafa Silva đã thi đấu 486 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rafa Silva đã ghi được 130 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rafa Silva đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rafa Silva đã thi đấu 25 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Rafa Silva mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rafa Silva là Bồ Đào Nha.
Rafa Silva sinh ra ở đâu?
- Rafa Silva sinh ra tại Forte da Casa, Bồ Đào Nha.
Rafa Silva cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rafa Silva là 1,72 m.
Rafa Silva thuận chân nào?
- Rafa Silva thuận chân phải.
Hợp đồng của Rafa Silva kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Rafa Silva có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.