CẦU THỦ
Đang thi đấu
Riechedly Bazoer
Giá trị thị trường
1,5 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 12 tháng 10, 1996
- Nơi sinh
- Utrecht, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Curacao
- Gia nhập CLB từ
- 11 tháng 9, 2024
- Người đại diện
- ROGON
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Medas Konya Büyüksehir Stadyumu, Konya
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
17
Số trận
300
Bàn thắng
23
Kiến tạo
19
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Konyaspor | 15 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Konyaspor | 25 | 2 | 2 | 8 | 0 |
| 24/25 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 30 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 26 | 1 | 4 | 9 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 29 | 5 | 1 | 8 | 1 |
| 19/20 | Eredivisie | Vitesse Arnhem | 22 | 3 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | Eredivisie | FC Utrecht | 12 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| 17/18 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | VfL Wolfsburg | 12 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 29 | 5 | 5 | 4 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 17 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | KNVB Beker | Vitesse Arnhem | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | FC Porto | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | VfL Wolfsburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Vitesse Arnhem | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Champions League | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Champions League Qu. | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Europa League Qualifying | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Ajax Amsterdam | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 23 | 3 | |
| 25/26 | 20 | 24 | |
| 2024 | 25 | 4 | |
| 24/25 | 20 | 28 | |
| 23/24 | 25 | 42 | |
| 22/23 | 25 | 23 | |
| 21/22 | 10 | 35 | |
| 20/21 | 10 | 34 | |
| 2019 | 23 | 13 | |
| 19/20 | 10 | 26 | |
| 2018 | 24 | 2 | |
| 2017 | 6 | 17 | |
| 17/18 | 6 | 25 | |
| 2016 | 6 | 22 | |
| 15/16 | 6 | 41 | |
| 14/15 | 27 | 25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 1,5 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
15,0 Tr €
vào 8 tháng 4, 2016
- 7 thg 8, 2013: €75k, Ajax U21
- 26 thg 9, 2013: €200k, Ajax U21
- 10 thg 2, 2014: €300k, Ajax U21
- 11 thg 8, 2014: €400k, Ajax
- 16 thg 2, 2015: €750k, Ajax
- 2 thg 4, 2015: €2m, Ajax
- 1 thg 7, 2015: €3,50m, Ajax
- 11 thg 11, 2015: €6,50m, Ajax
- 5 thg 2, 2016: €9m, Ajax
- 8 thg 4, 2016: €15m, Ajax
- 7 thg 2, 2017: €12m, Wolfsburg
- 19 thg 6, 2017: €10m, Wolfsburg
- 18 thg 10, 2017: €8m, Wolfsburg
- 28 thg 12, 2017: €6m, Wolfsburg
- 4 thg 4, 2018: €4m, Wolfsburg
- 5 thg 6, 2018: €3m, Wolfsburg
- 11 thg 1, 2019: €2,50m, Utrecht
- 18 thg 12, 2019: €1,75m, Vitesse
- 8 thg 4, 2020: €1,40m, Vitesse
- 14 thg 10, 2020: €2m, Vitesse
- 6 thg 1, 2021: €3m, Vitesse
- 9 thg 3, 2021: €4m, Vitesse
- 19 thg 5, 2021: €4,50m, Vitesse
- 5 thg 1, 2022: €4m, Vitesse
- 17 thg 3, 2022: €5m, Vitesse
- 11 thg 11, 2022: €4,50m, AZ Alkmaar
- 17 thg 3, 2023: €3,50m, AZ Alkmaar
- 23 thg 6, 2023: €2,80m, AZ Alkmaar
- 15 thg 12, 2023: €4m, AZ Alkmaar
- 4 thg 10, 2024: €3,80m, Konyaspor
- 23 thg 12, 2024: €3,50m, Konyaspor
- 20 thg 3, 2025: €3m, Konyaspor
- 17 thg 12, 2025: €2,80m, Konyaspor
- 5 thg 3, 2026: €2,20m, Konyaspor
- 21 thg 5, 2026: €1,50m, Konyaspor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Riechedly Bazoer đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Riechedly Bazoer là Konyaspor.
Riechedly Bazoer từng mang áo số mấy?
- Riechedly Bazoer đã mang áo số 23 trong mùa giải 2026.
Riechedly Bazoer chơi vị trí nào?
- Riechedly Bazoer chơi ở vị trí Trung vệ.
Riechedly Bazoer bao nhiêu tuổi?
- Riechedly Bazoer 29 tuổi, sinh ngày 12 tháng 10, 1996.
Giá trị thị trường của Riechedly Bazoer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Riechedly Bazoer là 1,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Riechedly Bazoer là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Riechedly Bazoer là 15,0 Tr €, vào ngày 8 tháng 4, 2016.
Riechedly Bazoer đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Riechedly Bazoer đã thi đấu 300 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Riechedly Bazoer đã ghi được 23 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Riechedly Bazoer đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Riechedly Bazoer đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Curacao.
Riechedly Bazoer mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Riechedly Bazoer là Curacao.
Riechedly Bazoer sinh ra ở đâu?
- Riechedly Bazoer sinh ra tại Utrecht, Hà Lan.
Riechedly Bazoer cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Riechedly Bazoer là 1,84 m.
Riechedly Bazoer thuận chân nào?
- Riechedly Bazoer thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.