CẦU THỦ
Đang thi đấu
Rizvan Utsiev
Giá trị thị trường
50,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 2, 1988
- Nơi sinh
- Argun, Chechnya Republic, UdSSR
- Chiều cao
- 1,73 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2010
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
237
Bàn thắng
4
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 9 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 11 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 20/21 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 14 | 0 | 1 | 4 | 1 |
| 18/19 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 27 | 0 | 5 | 6 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 27 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 28 | 0 | 3 | 3 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 19 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 22 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | RFK Akhmat Grozny | 25 | 1 | 2 | 9 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 5 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Russian Cup | RFK Akhmat Grozny | 3 | 2 | 1 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 40 | 35 | 5 | |
| 24/25 | 40 | 33 | 7 | |
| 23/24 | 40 | 35 | 10 | |
| 22/23 | 40 | 30 | 18 | |
| 21/22 | 40 | 19 | 9 | |
| 2020 | 40 | 5 | — | |
| 19/20 | 40 | 18 | 15 | |
| 18/19 | 40 | 28 | 27 | |
| 17/18 | 40 | 28 | 27 | |
| 16/17 | 40 | 30 | 30 | |
| 15/16 | 40 | 24 | 21 | |
| 14/15 | 40 | 26 | 25 | |
| 13/14 | 40 | 27 | 24 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,0 Tr €
vào 6 tháng 1, 2016
- 31 thg 7, 2007: €50k, Kavkaztransgaz
- 1 thg 8, 2010: €400k, RFK Akhmat Grozny
- 7 thg 4, 2011: €750k, RFK Akhmat Grozny
- 29 thg 7, 2011: €1m, RFK Akhmat Grozny
- 27 thg 1, 2013: €1,50m, RFK Akhmat Grozny
- 19 thg 6, 2013: €2m, RFK Akhmat Grozny
- 23 thg 2, 2015: €3m, RFK Akhmat Grozny
- 6 thg 1, 2016: €4m, RFK Akhmat Grozny
- 25 thg 5, 2016: €3,50m, RFK Akhmat Grozny
- 27 thg 12, 2016: €3m, RFK Akhmat Grozny
- 6 thg 6, 2018: €2,70m, RFK Akhmat Grozny
- 14 thg 6, 2019: €2,50m, RFK Akhmat Grozny
- 23 thg 12, 2019: €2m, RFK Akhmat Grozny
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, RFK Akhmat Grozny
- 29 thg 7, 2020: €1m, RFK Akhmat Grozny
- 29 thg 12, 2020: €700k, RFK Akhmat Grozny
- 2 thg 6, 2021: €300k, RFK Akhmat Grozny
- 29 thg 12, 2021: €250k, RFK Akhmat Grozny
- 2 thg 6, 2022: €200k, RFK Akhmat Grozny
- 14 thg 6, 2023: €150k, RFK Akhmat Grozny
- 13 thg 12, 2023: €100k, RFK Akhmat Grozny
- 4 thg 6, 2024: €50k, RFK Akhmat Grozny
- 26 thg 5, 2026: €50k, RFK Akhmat Grozny
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Rizvan Utsiev đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Rizvan Utsiev là RFK Akhmat Grozny.
Rizvan Utsiev mang áo số mấy?
- Rizvan Utsiev mang áo số 40. Câu lạc bộ là Akhmat Grozny.
Rizvan Utsiev chơi vị trí nào?
- Rizvan Utsiev chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Rizvan Utsiev bao nhiêu tuổi?
- Rizvan Utsiev 38 tuổi, sinh ngày 7 tháng 2, 1988.
Giá trị thị trường của Rizvan Utsiev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rizvan Utsiev là 50,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rizvan Utsiev là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rizvan Utsiev là 4,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 1, 2016.
Rizvan Utsiev đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rizvan Utsiev đã thi đấu 237 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rizvan Utsiev đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rizvan Utsiev mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rizvan Utsiev là Nga.
Rizvan Utsiev sinh ra ở đâu?
- Rizvan Utsiev sinh ra tại Argun, Chechnya Republic, UdSSR.
Rizvan Utsiev cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rizvan Utsiev là 1,73 m.
Rizvan Utsiev thuận chân nào?
- Rizvan Utsiev thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.