CẦU THỦ
Đang thi đấu
Robert Lewandowski
Giá trị thị trường
7,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Chicago Fire FC
#9Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 38
- Sinh
- 21 tháng 8, 1988
- Nơi sinh
- Warszawa, Ba Lan
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Gia nhập CLB từ
- 19 tháng 7, 2022
- Người đại diện
- Gol International
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
28
Số trận
665
Bàn thắng
528
Kiến tạo
122
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | FC Barcelona | 31 | 14 | 3 | 2 | 0 |
| 24/25 | LaLiga | FC Barcelona | 34 | 27 | 2 | 1 | 0 |
| 23/24 | LaLiga | FC Barcelona | 35 | 19 | 8 | 5 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | FC Barcelona | 34 | 23 | 7 | 4 | 0 |
| 21/22 | Bundesliga | Bayern Munich | 34 | 35 | 4 | 2 | 0 |
| 20/21 | Bundesliga | Bayern Munich | 29 | 41 | 7 | 4 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | Bayern Munich | 31 | 34 | 4 | 5 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | Bayern Munich | 33 | 22 | 9 | 2 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | Bayern Munich | 30 | 29 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | Bayern Munich | 33 | 30 | 6 | 5 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | Bayern Munich | 32 | 30 | 5 | 2 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | Bayern Munich | 31 | 17 | 7 | 0 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 33 | 20 | 10 | 3 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 31 | 24 | 7 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Supercopa | FC Barcelona | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Supercopa | FC Barcelona | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 6 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 7 | 3 | 4 | 0 |
| 2018 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 6 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 2017 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 4 | 5 | 2 | 0 | 0 |
| 2016 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 6 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | Bayern Munich | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2014 | DFL-Supercup | Bayern Munich | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | Borussia Dortmund | 4 | 1 | 4 | 0 | 0 |
| 2012 | DFL-Supercup | Borussia Dortmund | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | FC Barcelona | 11 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | FC Barcelona | 13 | 11 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | FC Barcelona | 9 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Champions League | FC Barcelona | 5 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | FC Barcelona | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Bayern Munich | 10 | 13 | 3 | 1 | 0 |
| 2021 | Club World Cup | Bayern Munich | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Bayern Munich | 6 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | UEFA Super Cup | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Bayern Munich | 10 | 15 | 6 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Bayern Munich | 8 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Bayern Munich | 11 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Bayern Munich | 9 | 8 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Bayern Munich | 12 | 9 | 1 | 2 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Bayern Munich | 12 | 6 | 5 | 1 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 3 | 3 | 0 |
| 12/13 | Champions League | Borussia Dortmund | 13 | 10 | 2 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 9 | 51 | 4 | |
| 24/25 | 9 | 56 | — | |
| 23/24 | 9 | 49 | — | |
| 22/23 | 9 | 46 | — | |
| 21/22 | 9 | 46 | 2 | |
| 20/21 | 9 | 40 | — | |
| 19/20 | 9 | 48 | — | |
| 18/19 | 9 | 49 | 2 | |
| 17/18 | 9 | 51 | — | |
| 16/17 | 9 | 48 | — | |
| 15/16 | 9 | 52 | — | |
| 14/15 | 9 | 50 | — | |
| 13/14 | 9 | 49 | — |
Poland
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
167
Bàn thắng
89
Mùa này
Số trận
18
Đá chính
14
Bàn thắng
7
Kiến tạo
4
Cú sút
42
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 22/23 | Chuyển nhượng | 45,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 4,8 Tr € | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | 380,0 N € | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
7,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
90,0 Tr €
vào 4 tháng 4, 2018
- 18 thg 3, 2008: €100k, Znicz Pruszkow
- 19 thg 5, 2008: €500k, Znicz Pruszkow
- 5 thg 9, 2008: €800k, Lech Poznan
- 30 thg 12, 2008: €1,65m, Lech Poznan
- 4 thg 7, 2009: €3m, Lech Poznan
- 17 thg 3, 2010: €3,60m, Lech Poznan
- 18 thg 5, 2010: €4,50m, Lech Poznan
- 16 thg 7, 2010: €6m, Dortmund
- 29 thg 6, 2011: €7m, Dortmund
- 23 thg 1, 2012: €12m, Dortmund
- 5 thg 3, 2012: €15m, Dortmund
- 29 thg 6, 2012: €20m, Dortmund
- 26 thg 10, 2012: €25m, Dortmund
- 13 thg 1, 2013: €28m, Dortmund
- 30 thg 6, 2013: €39m, Dortmund
- 12 thg 2, 2014: €50m, Dortmund
- 10 thg 7, 2014: €50m, Bayern Munich
- 16 thg 10, 2015: €70m, Bayern Munich
- 1 thg 6, 2016: €75m, Bayern Munich
- 7 thg 2, 2017: €80m, Bayern Munich
- 4 thg 4, 2018: €90m, Bayern Munich
- 16 thg 7, 2018: €85m, Bayern Munich
- 22 thg 10, 2018: €80m, Bayern Munich
- 18 thg 12, 2018: €70m, Bayern Munich
- 5 thg 6, 2019: €65m, Bayern Munich
- 17 thg 12, 2019: €70m, Bayern Munich
- 8 thg 4, 2020: €56m, Bayern Munich
- 16 thg 9, 2020: €60m, Bayern Munich
- 22 thg 12, 2021: €50m, Bayern Munich
- 9 thg 6, 2022: €45m, Bayern Munich
- 7 thg 11, 2022: €45m, FC Barcelona
- 23 thg 3, 2023: €40m, FC Barcelona
- 13 thg 6, 2023: €30m, FC Barcelona
- 22 thg 12, 2023: €20m, FC Barcelona
- 21 thg 3, 2024: €15m, FC Barcelona
- 9 thg 6, 2025: €12m, FC Barcelona
- 2 thg 10, 2025: €10m, FC Barcelona
- 12 thg 12, 2025: €9m, FC Barcelona
- 16 thg 3, 2026: €8m, FC Barcelona
- 5 thg 6, 2026: €7m, FC Barcelona
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Robert Lewandowski đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Robert Lewandowski là Chicago Fire FC.
Robert Lewandowski mang áo số mấy?
- Robert Lewandowski mang áo số 9. Câu lạc bộ là Chicago Fire FC.
Robert Lewandowski chơi vị trí nào?
- Robert Lewandowski chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Robert Lewandowski bao nhiêu tuổi?
- Robert Lewandowski 38 tuổi, sinh ngày 21 tháng 8, 1988.
Giá trị thị trường của Robert Lewandowski là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Robert Lewandowski là 7,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Robert Lewandowski là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Robert Lewandowski là 90,0 Tr €, vào ngày 4 tháng 4, 2018.
Robert Lewandowski đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Robert Lewandowski đã thi đấu 665 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Robert Lewandowski đã ghi được 528 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Robert Lewandowski đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Robert Lewandowski đã thi đấu 167 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ba Lan. Robert Lewandowski đã ghi được 89 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Robert Lewandowski mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Robert Lewandowski là Ba Lan.
Robert Lewandowski sinh ra ở đâu?
- Robert Lewandowski sinh ra tại Warszawa, Ba Lan.
Robert Lewandowski cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Robert Lewandowski là 1,85 m.
Robert Lewandowski thuận chân nào?
- Robert Lewandowski thuận chân phải.
