CẦU THỦ
Tự do
Rodrigo Conceição
Giá trị thị trường
500,0 N €
28 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 1, 2000
- Nơi sinh
- Lisboa, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,75 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Người đại diện
- Gestifute
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
3
Số trận
55
Bàn thắng
1
Kiến tạo
2
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Liga Portugal | CD Tondela | 20 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | FC Porto | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | Moreirense FC | 13 | 0 | 2 | 2 | 1 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Allianz Cup | FC Porto | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Champions League | FC Porto | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 27 | 20 | |
| 24/25 | 27 | 15 | |
| 22/23 | 17 | 41 | |
| 21/22 | 2 | 22 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Không công bố | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
500,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,5 Tr €
vào 1 tháng 11, 2022
- 31 thg 12, 2019: €300k, Benfica B
- 2 thg 11, 2020: €350k, FC Porto B
- 29 thg 6, 2021: €650k, FC Porto B
- 27 thg 12, 2021: €600k, Moreirense
- 31 thg 5, 2022: €500k, Moreirense
- 1 thg 11, 2022: €1,50m, Porto
- 16 thg 6, 2023: €1m, Porto
- 19 thg 10, 2023: €1m, FC Zürich
- 28 thg 3, 2024: €1,20m, FC Zürich
- 23 thg 12, 2024: €800k, FC Zürich
- 10 thg 6, 2025: €600k, FC Zürich
- 21 thg 10, 2025: €500k, Without Club
- 18 thg 12, 2025: €500k, CD Tondela
- 28 thg 5, 2026: €500k, CD Tondela
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Rodrigo Conceição từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Rodrigo Conceição trước đây là CD Tondela.
Rodrigo Conceição từng mang áo số mấy?
- Rodrigo Conceição đã mang áo số 27 trong mùa giải 25/26. Câu lạc bộ khi đó là Tondela.
Rodrigo Conceição chơi vị trí nào?
- Rodrigo Conceição chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Rodrigo Conceição bao nhiêu tuổi?
- Rodrigo Conceição 26 tuổi, sinh ngày 2 tháng 1, 2000.
Giá trị thị trường của Rodrigo Conceição là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Rodrigo Conceição là 500,0 N €, được ghi nhận vào ngày 28 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rodrigo Conceição là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Rodrigo Conceição là 1,5 Tr €, vào ngày 1 tháng 11, 2022.
Rodrigo Conceição đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Rodrigo Conceição đã thi đấu 55 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Rodrigo Conceição đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Rodrigo Conceição đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Rodrigo Conceição đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bồ Đào Nha.
Rodrigo Conceição mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Rodrigo Conceição là Bồ Đào Nha.
Rodrigo Conceição sinh ra ở đâu?
- Rodrigo Conceição sinh ra tại Lisboa, Bồ Đào Nha.
Rodrigo Conceição cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Rodrigo Conceição là 1,75 m.
Rodrigo Conceição thuận chân nào?
- Rodrigo Conceição thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.