CẦU THỦ
Đang thi đấu
Roman Neustädter
Giá trị thị trường
100,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 18 tháng 2, 1988
- Nơi sinh
- Dnepropetrovsk, UdSSR
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 24 tháng 2, 2022
- Người đại diện
- Unique Sports Group
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Het Kuipje, Westerlo
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
18
Số trận
377
Bàn thắng
18
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | KVC Westerlo | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | JPL | KVC Westerlo | 17 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | JPL | KVC Westerlo | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | JPL | KVC Westerlo | 28 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 16 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | FK Dinamo Moskva | 20 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 18/19 | Süper Lig | Fenerbahce | 21 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Fenerbahce | 32 | 3 | 0 | 5 | 0 |
| 16/17 | Süper Lig | Fenerbahce | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 30 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 14/15 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 29 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 13/14 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 32 | 2 | 5 | 3 | 0 |
| 12/13 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 31 | 3 | 2 | 5 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jupiler Pro League Europe Play Offs | KVC Westerlo | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Russian Cup | FK Dinamo Moskva | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/19 | Europa League | Fenerbahce | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Fenerbahce | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Fenerbahce | 3 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Fenerbahce | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Champions League Qu. | Fenerbahce | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | Fenerbahce | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | FC Schalke 04 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | FC Schalke 04 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Champions League | FC Schalke 04 | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Champions League | FC Schalke 04 | 8 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 33 | 34 | 2 | |
| 24/25 | 33 | 29 | 9 | |
| 23/24 | 33 | 28 | 7 | |
| 22/23 | 33 | 32 | 1 | |
| 20/21 | 5 | 21 | — | |
| 19/20 | 15 | 26 | — | |
| 18/19 | 33 | 41 | — | |
| 17/18 | 33 | 37 | — | |
| 16/17 | 33 | 45 | — | |
| 15/16 | 33 | 43 | — | |
| 14/15 | 33 | 42 | — | |
| 13/14 | 33 | 47 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 04/05 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 03/04 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
9,0 Tr €
vào 10 tháng 7, 2014
- 20 thg 8, 2007: €100k, FSV Mainz 05 II
- 25 thg 8, 2008: €200k, Mainz
- 20 thg 1, 2009: €300k, Mainz
- 21 thg 4, 2009: €500k, Mainz
- 17 thg 1, 2010: €350k, Mönchengladbach
- 13 thg 6, 2010: €300k, Mönchengladbach
- 30 thg 8, 2010: €500k, Mönchengladbach
- 3 thg 2, 2011: €1m, Mönchengladbach
- 29 thg 6, 2011: €1,25m, Mönchengladbach
- 25 thg 8, 2011: €1,75m, Mönchengladbach
- 18 thg 10, 2011: €2,50m, Mönchengladbach
- 23 thg 1, 2012: €3,50m, Mönchengladbach
- 23 thg 10, 2012: €5m, FC Schalke 04
- 13 thg 1, 2013: €8m, FC Schalke 04
- 30 thg 6, 2013: €7m, FC Schalke 04
- 12 thg 2, 2014: €8m, FC Schalke 04
- 10 thg 7, 2014: €9m, FC Schalke 04
- 1 thg 7, 2015: €7m, FC Schalke 04
- 15 thg 7, 2016: €7m, Fenerbahçe
- 10 thg 1, 2017: €5m, Fenerbahçe
- 9 thg 6, 2017: €3m, Fenerbahçe
- 4 thg 1, 2019: €2,50m, Fenerbahçe
- 4 thg 6, 2019: €1,70m, Fenerbahçe
- 23 thg 12, 2019: €2m, Dinamo Moscow
- 8 thg 4, 2020: €1,60m, Dinamo Moscow
- 29 thg 7, 2020: €1,20m, Dinamo Moscow
- 29 thg 12, 2020: €1m, Dinamo Moscow
- 2 thg 6, 2021: €800k, Dinamo Moscow
- 28 thg 10, 2021: €600k, Without Club
- 19 thg 4, 2022: €400k, KVC Westerlo
- 4 thg 11, 2022: €300k, KVC Westerlo
- 9 thg 6, 2023: €250k, KVC Westerlo
- 19 thg 12, 2023: €200k, KVC Westerlo
- 12 thg 6, 2025: €150k, KVC Westerlo
- 4 thg 6, 2026: €100k, KVC Westerlo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Roman Neustädter đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Roman Neustädter là KVC Westerlo.
Roman Neustädter mang áo số mấy?
- Roman Neustädter mang áo số 33. Câu lạc bộ là KVC Westerlo.
Roman Neustädter chơi vị trí nào?
- Roman Neustädter chơi ở vị trí Trung vệ.
Roman Neustädter bao nhiêu tuổi?
- Roman Neustädter 38 tuổi, sinh ngày 18 tháng 2, 1988.
Giá trị thị trường của Roman Neustädter là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Roman Neustädter là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Roman Neustädter là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Roman Neustädter là 9,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 7, 2014.
Roman Neustädter đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Roman Neustädter đã thi đấu 377 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Roman Neustädter đã ghi được 18 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Roman Neustädter đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Roman Neustädter đã thi đấu 13 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga. Roman Neustädter đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Roman Neustädter mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Roman Neustädter là Nga.
Roman Neustädter sinh ra ở đâu?
- Roman Neustädter sinh ra tại Dnepropetrovsk, UdSSR.
Roman Neustädter cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Roman Neustädter là 1,88 m.
Roman Neustädter thuận chân nào?
- Roman Neustädter thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.