CẦU THỦ
Đang thi đấu
Savvas Mourgos
Giá trị thị trường
400,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 16 tháng 3, 1998
- Nơi sinh
- Marousi, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,73 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 16 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- B&Ga
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
49
Bàn thắng
4
Kiến tạo
4
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Larisas | 21 | 0 | 2 | 6 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panserraikos Serres | 21 | 2 | 2 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Larisas | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panserraikos Serres | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 26 | |
| 2024 | 11 | 3 | |
| 23/24 | 21 | 30 | |
| 22/23 | 21 | 6 | |
| 2021 | 22 | 1 | |
| 2018 | 10 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
400,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
500,0 N €
vào 16 tháng 5, 2025
- 2 thg 8, 2019: €200k, FC Dordrecht
- 29 thg 6, 2020: €175k, FC Dordrecht
- 28 thg 6, 2021: €200k, Veria NPS
- 22 thg 2, 2022: €300k, Veria NPS
- 27 thg 6, 2022: €350k, Veria NPS
- 27 thg 2, 2023: €400k, Panserraikos
- 20 thg 12, 2023: €450k, Panserraikos
- 30 thg 5, 2024: €400k, Panserraikos
- 27 thg 12, 2024: €450k, Athlitiki Enosi Larisas
- 16 thg 5, 2025: €500k, Athlitiki Enosi Larisas
- 12 thg 12, 2025: €450k, Athlitiki Enosi Larisas
- 4 thg 6, 2026: €400k, Athlitiki Enosi Larisas
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Savvas Mourgos đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Savvas Mourgos là Athlitiki Enosi Larisas.
Savvas Mourgos mang áo số mấy?
- Savvas Mourgos mang áo số 11. Câu lạc bộ là AE Larisa.
Savvas Mourgos chơi vị trí nào?
- Savvas Mourgos chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Savvas Mourgos bao nhiêu tuổi?
- Savvas Mourgos 28 tuổi, sinh ngày 16 tháng 3, 1998.
Giá trị thị trường của Savvas Mourgos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Savvas Mourgos là 400,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Savvas Mourgos là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Savvas Mourgos là 500,0 N €, vào ngày 16 tháng 5, 2025.
Savvas Mourgos đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Savvas Mourgos đã thi đấu 49 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Savvas Mourgos đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Savvas Mourgos đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Savvas Mourgos đã thi đấu 4 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Savvas Mourgos mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Savvas Mourgos là Hy Lạp.
Savvas Mourgos sinh ra ở đâu?
- Savvas Mourgos sinh ra tại Marousi, Hy Lạp.
Savvas Mourgos cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Savvas Mourgos là 1,73 m.
Savvas Mourgos thuận chân nào?
- Savvas Mourgos thuận chân trái.
Hợp đồng của Savvas Mourgos kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Savvas Mourgos có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.