CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Sequeira
Giá trị thị trường
700,0 N €
31 tháng 5, 2024
Câu lạc bộ gần nhất
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 19 tháng 8, 1990
- Nơi sinh
- Porto, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Người đại diện
- MRP.POSITIONUMBER
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 23/24
Mùa giải
14
Số trận
282
Bàn thắng
4
Kiến tạo
39
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Süper Lig | Pendikspor | 35 | 1 | 4 | 10 | 0 |
| 22/23 | Liga Portugal | SC Braga | 27 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 21/22 | Liga Portugal | SC Braga | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 20/21 | Liga Portugal | SC Braga | 26 | 0 | 2 | 7 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | SC Braga | 25 | 0 | 4 | 4 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | SC Braga | 29 | 0 | 7 | 4 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | SC Braga | 7 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | CD Nacional | 29 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | CD Nacional | 32 | 1 | 8 | 6 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | CD Nacional | 8 | 0 | 2 | 5 | 0 |
| 13/14 | Liga Portugal | CD Nacional | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Supertaça | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Allianz Cup | SC Braga | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | SC Braga | 4 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | SC Braga | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | SC Braga | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | CD Nacional | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Allianz Cup | CD Nacional | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Allianz Cup | CD Nacional | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Europa League | SC Braga | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | SC Braga | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | SC Braga | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | SC Braga | 7 | 0 | 4 | 2 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | SC Braga | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | SC Braga | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 23/24 | 6 | 35 | — | |
| 22/23 | 6 | 35 | — | |
| 2021 | 5 | 13 | — | |
| 20/21 | 5 | 36 | — | |
| 19/20 | 5 | 39 | — | |
| 18/19 | 5 | 29 | — | |
| 17/18 | 5 | 20 | — | |
| 16/17 | 5 | 29 | 1 | |
| 15/16 | 5 | 34 | — | |
| 14/15 | 55 | 36 | — | |
| 13/14 | 55 | 20 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 28 tháng 1, 2021
- 21 thg 3, 2013: €400k, Leixões
- 25 thg 7, 2014: €600k, Nacional
- 17 thg 2, 2015: €400k, Nacional
- 1 thg 7, 2015: €500k, Nacional
- 24 thg 2, 2016: €850k, Nacional
- 29 thg 7, 2016: €1m, Nacional
- 7 thg 2, 2018: €900k, SC Braga
- 1 thg 11, 2018: €1,50m, SC Braga
- 11 thg 1, 2019: €3m, SC Braga
- 7 thg 6, 2019: €4m, SC Braga
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, SC Braga
- 17 thg 8, 2020: €4m, SC Braga
- 28 thg 1, 2021: €5m, SC Braga
- 21 thg 5, 2021: €4m, SC Braga
- 27 thg 12, 2021: €3m, SC Braga
- 31 thg 5, 2022: €2,50m, SC Braga
- 16 thg 6, 2023: €2m, SC Braga
- 27 thg 9, 2023: €1,50m, Pendikspor
- 21 thg 12, 2023: €1m, Pendikspor
- 15 thg 3, 2024: €825k, Pendikspor
- 31 thg 5, 2024: €700k, Pendikspor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Sequeira từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Sequeira trước đây là Pendikspor.
Sequeira từng mang áo số mấy?
- Sequeira đã mang áo số 6 trong mùa giải 23/24. Câu lạc bộ khi đó là Pendikspor.
Sequeira chơi vị trí nào?
- Sequeira chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Sequeira bao nhiêu tuổi?
- Sequeira 36 tuổi, sinh ngày 19 tháng 8, 1990.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Sequeira là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Sequeira là 700,0 N €, vào ngày 31 tháng 5, 2024.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sequeira là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sequeira là 5,0 Tr €, vào ngày 28 tháng 1, 2021.
Sequeira đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sequeira đã thi đấu 282 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sequeira đã ghi được 4 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sequeira mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sequeira là Bồ Đào Nha.
Sequeira sinh ra ở đâu?
- Sequeira sinh ra tại Porto, Bồ Đào Nha.
Sequeira cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sequeira là 1,84 m.
Sequeira thuận chân nào?
- Sequeira thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.