CẦU THỦ
Không có dữ liệu gần đây
Chúng tôi không có dữ liệu thi đấu gần đây của cầu thủ này. Điều đó không có nghĩa là họ đã giải nghệ — nguồn dữ liệu không xác nhận họ đã dừng thi đấu.
Serginho
Giá trị thị trường
350,0 N €
7 tháng 6, 2015
Câu lạc bộ gần nhất
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh trái
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 16 tháng 6, 1985
- Nơi sinh
- Porto, Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 1,77 m
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 14/15
Mùa giải
2
Số trận
29
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 | Premier Liga | Metalurg Zaporizhya (-2016) | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Metalurg Zaporizhya (-2016) | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 | Ukrainian Cup | Metalurg Zaporizhya (-2016) | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | 25 | 3 | — | |
| 2016 | 8 | 3 | — | |
| 2015 | 10 | 1 | 1 | |
| 2014 | 77 | 15 | — | |
| 13/14 | 77 | 18 | — |
Giá trị thị trường
Hiện tại
350,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
700,0 N €
vào 13 tháng 2, 2012
- 30 thg 4, 2009: €550k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 26 thg 12, 2009: €500k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 18 thg 1, 2010: €400k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 28 thg 9, 2010: €350k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 8 thg 11, 2011: €500k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 13 thg 2, 2012: €700k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 2 thg 1, 2014: €400k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 25 thg 12, 2014: €500k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
- 7 thg 6, 2015: €350k, Metalurg Zaporizhya (-2016)
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
CLB cuối cùng Serginho từng thi đấu là đội nào?
- CLB cuối cùng chúng tôi ghi nhận được cho Serginho trước đây là Metalurg Zaporizhya (-2016).
Serginho từng mang áo số mấy?
- Serginho đã mang áo số 25 trong mùa giải 2019.
Serginho chơi vị trí nào?
- Serginho chơi ở vị trí Tiền vệ cánh trái.
Serginho bao nhiêu tuổi?
- Serginho 41 tuổi, sinh ngày 16 tháng 6, 1985.
Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Serginho là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường gần nhất được ghi nhận của Serginho là 350,0 N €, vào ngày 7 tháng 6, 2015.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Serginho là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Serginho là 700,0 N €, vào ngày 13 tháng 2, 2012.
Serginho đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Serginho đã thi đấu 29 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Serginho đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Serginho mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Serginho là Bồ Đào Nha.
Serginho sinh ra ở đâu?
- Serginho sinh ra tại Porto, Bồ Đào Nha.
Serginho cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Serginho là 1,77 m.
Serginho thuận chân nào?
- Serginho sử dụng được cả hai chân.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.