CẦU THỦ
Đang thi đấu
Sergiy Sydorchuk
Giá trị thị trường
250,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 5, 1991
- Nơi sinh
- Zaporizhya, UdSSR
- Chiều cao
- 1,89 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 9, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- ProStar
Trận tiếp theo
Belgian Pro League
· Het Kuipje, Westerlo
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
24
Số trận
374
Bàn thắng
21
Kiến tạo
23
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | KVC Westerlo | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | JPL | KVC Westerlo | 11 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 23/24 | JPL | KVC Westerlo | 23 | 1 | 1 | 5 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 27 | 0 | 1 | 9 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 15 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 21 | 3 | 1 | 5 | 1 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 0 | 3 | 5 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 17 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 9 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 27 | 4 | 5 | 5 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 19 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 22 | 3 | 1 | 6 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 14 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Metalurg Zaporizhya (-2016) | 10 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 12/13 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 7 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Jupiler Pro League Europe Play Offs | KVC Westerlo | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2015 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Ukrainian Cup | Metalurg Zaporizhya (-2016) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | UECL Quali | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Dynamo Kyiv | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Dynamo Kyiv | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Dynamo Kyiv | 11 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 33 | — | |
| 24/25 | 15 | 27 | 1 | |
| 2023 | 5 | 7 | 7 | |
| 23/24 | 15 | 24 | — | |
| 22/23 | 5 | 38 | 36 | |
| 2021 | 5 | 24 | 19 | |
| 2021 | 5 | 1 | 1 | |
| 20/21 | 5 | 36 | 32 | |
| 19/20 | 5 | 32 | 23 | |
| 18/19 | 5 | 38 | 20 | |
| 2017 | 16 | 17 | 7 | |
| 16/17 | 16 | 40 | — | |
| 15/16 | 16 | 33 | — | |
| 14/15 | 16 | 41 | — | |
| 13/14 | 16 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 700,0 N € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 400,0 N € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
5,0 Tr €
vào 20 tháng 12, 2021
- 20 thg 1, 2010: €75k, Metalurg Z.
- 17 thg 2, 2010: €150k, Metalurg Z.
- 1 thg 1, 2011: €300k, Metalurg Z.
- 18 thg 10, 2011: €150k, Metalurg Z.
- 2 thg 7, 2012: €400k, Metalurg Z.
- 17 thg 6, 2013: €800k, Dynamo Kyiv II
- 2 thg 1, 2014: €1,50m, Dynamo Kyiv
- 25 thg 12, 2014: €2,50m, Dynamo Kyiv
- 7 thg 6, 2015: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 18 thg 12, 2015: €4m, Dynamo Kyiv
- 1 thg 6, 2016: €4,50m, Dynamo Kyiv
- 12 thg 1, 2018: €4m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 8, 2018: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 10 thg 12, 2018: €4,50m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €3,50m, Dynamo Kyiv
- 27 thg 5, 2021: €4m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 12, 2021: €5m, Dynamo Kyiv
- 6 thg 12, 2022: €4m, Dynamo Kyiv
- 21 thg 6, 2023: €3m, Dynamo Kyiv
- 23 thg 10, 2023: €2,50m, KVC Westerlo
- 19 thg 12, 2023: €2,20m, KVC Westerlo
- 4 thg 6, 2024: €2m, KVC Westerlo
- 2 thg 10, 2024: €1,50m, KVC Westerlo
- 11 thg 12, 2024: €1m, KVC Westerlo
- 26 thg 3, 2025: €700k, KVC Westerlo
- 12 thg 6, 2025: €500k, KVC Westerlo
- 10 thg 12, 2025: €300k, KVC Westerlo
- 4 thg 6, 2026: €250k, KVC Westerlo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Sergiy Sydorchuk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Sergiy Sydorchuk là KVC Westerlo.
Sergiy Sydorchuk mang áo số mấy?
- Sergiy Sydorchuk mang áo số 8. Câu lạc bộ là KVC Westerlo.
Sergiy Sydorchuk chơi vị trí nào?
- Sergiy Sydorchuk chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Sergiy Sydorchuk bao nhiêu tuổi?
- Sergiy Sydorchuk 35 tuổi, sinh ngày 2 tháng 5, 1991.
Giá trị thị trường của Sergiy Sydorchuk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Sergiy Sydorchuk là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sergiy Sydorchuk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sergiy Sydorchuk là 5,0 Tr €, vào ngày 20 tháng 12, 2021.
Sergiy Sydorchuk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sergiy Sydorchuk đã thi đấu 374 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sergiy Sydorchuk đã ghi được 21 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sergiy Sydorchuk đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Sergiy Sydorchuk đã thi đấu 62 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Sergiy Sydorchuk đã ghi được 3 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Sergiy Sydorchuk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sergiy Sydorchuk là Ukraina.
Sergiy Sydorchuk sinh ra ở đâu?
- Sergiy Sydorchuk sinh ra tại Zaporizhya, UdSSR.
Sergiy Sydorchuk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sergiy Sydorchuk là 1,89 m.
Sergiy Sydorchuk thuận chân nào?
- Sergiy Sydorchuk thuận chân phải.
Hợp đồng của Sergiy Sydorchuk kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Sergiy Sydorchuk có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.