CẦU THỦ
Đang thi đấu
Simon Mignolet
Giá trị thị trường
1,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 6 tháng 3, 1988
- Nơi sinh
- Sint-Truiden, Bỉ
- Chiều cao
- 1,93 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 5 tháng 8, 2019
- Người đại diện
- THE·TEAM
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2026
Mùa giải
21
Số trận
491
Trận giữ sạch lưới
165
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | JPL | Club Brugge KV | 10 | 10 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | JPL | Club Brugge KV | 30 | 36 | 8 | 2 | 0 |
| 23/24 | JPL | Club Brugge KV | 28 | 28 | 9 | 1 | 0 |
| 22/23 | JPL | Club Brugge KV | 34 | 36 | 13 | 0 | 0 |
| 21/22 | JPL | Club Brugge KV | 33 | 35 | 12 | 1 | 0 |
| 20/21 | JPL | Club Brugge KV | 33 | 24 | 14 | 1 | 0 |
| 19/20 | JPL | Club Brugge KV | 27 | 13 | 16 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Liverpool FC | 19 | 24 | 7 | 3 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Liverpool FC | 28 | 30 | 9 | 0 | 0 |
| 15/16 | Premier League | Liverpool FC | 34 | 42 | 11 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier League | Liverpool FC | 36 | 43 | 14 | 0 | 0 |
| 13/14 | Premier League | Liverpool FC | 38 | 50 | 10 | 0 | 0 |
| 12/13 | Premier League | Sunderland AFC | 38 | 54 | 11 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | JPL Play-Offs I | Club Brugge KV | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | FA Cup | Liverpool FC | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Liverpool FC | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | FA Cup | Liverpool FC | 3 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| 14/15 | FA Cup | Liverpool FC | 7 | 5 | 3 | 1 | 0 |
| 12/13 | FA Cup | Sunderland AFC | 2 | 4 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 25/26 | Champions League | Club Brugge KV | 4 | 8 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Club Brugge KV | 12 | 19 | 3 | 1 | 0 |
| 2023 | UECL Quali | Club Brugge KV | 6 | 6 | 1 | 2 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Club Brugge KV | 8 | 11 | 5 | 2 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 20 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Club Brugge KV | 5 | 9 | 1 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 12 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 4 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Liverpool FC | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Liverpool FC | 15 | 13 | 6 | 0 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Liverpool FC | 6 | 9 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Liverpool FC | 2 | 6 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 31 | 2 | |
| 24/25 | 22 | 43 | 1 | |
| 23/24 | 22 | 43 | 4 | |
| 22/23 | 22 | 43 | — | |
| 21/22 | 22 | 39 | — | |
| 20/21 | 88 | 40 | — | |
| 19/20 | 88 | 39 | — | |
| 2019 | 22 | 1 | — | |
| 18/19 | 22 | 51 | — | |
| 17/18 | 22 | 53 | 3 | |
| 16/17 | 22 | 41 | — | |
| 15/16 | 22 | 55 | — | |
| 14/15 | 22 | 53 | — | |
| 13/14 | 22 | 41 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 19/20 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 10,6 Tr € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | 2,5 Tr € | |
| 06/07 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 05/06 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
1,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
14,0 Tr €
vào 12 tháng 8, 2014
- 26 thg 10, 2007: €100k, Sint-Truiden
- 9 thg 10, 2008: €400k, Sint-Truiden
- 8 thg 7, 2009: €600k, Sint-Truiden
- 4 thg 9, 2009: €900k, Sint-Truiden
- 25 thg 1, 2010: €1,80m, Sint-Truiden
- 29 thg 6, 2010: €2,50m, Sint-Truiden
- 1 thg 2, 2011: €4m, Sunderland
- 8 thg 8, 2011: €5m, Sunderland
- 6 thg 2, 2012: €5,50m, Sunderland
- 2 thg 7, 2013: €10m, Liverpool
- 15 thg 1, 2014: €12m, Liverpool
- 12 thg 8, 2014: €14m, Liverpool
- 12 thg 2, 2015: €12m, Liverpool
- 20 thg 2, 2017: €10m, Liverpool
- 28 thg 6, 2017: €12m, Liverpool
- 28 thg 5, 2018: €10m, Liverpool
- 19 thg 12, 2018: €9m, Liverpool
- 5 thg 3, 2019: €8m, Liverpool
- 13 thg 12, 2019: €10m, Club Brugge KV
- 8 thg 4, 2020: €8m, Club Brugge KV
- 16 thg 10, 2020: €9m, Club Brugge KV
- 26 thg 5, 2021: €8m, Club Brugge KV
- 6 thg 1, 2022: €6,50m, Club Brugge KV
- 12 thg 4, 2022: €3,50m, Club Brugge KV
- 4 thg 11, 2022: €5m, Club Brugge KV
- 9 thg 6, 2023: €3,20m, Club Brugge KV
- 19 thg 12, 2023: €2,80m, Club Brugge KV
- 4 thg 6, 2024: €2m, Club Brugge KV
- 11 thg 12, 2024: €1,50m, Club Brugge KV
- 12 thg 6, 2025: €1,20m, Club Brugge KV
- 10 thg 12, 2025: €1m, Club Brugge KV
- 4 thg 6, 2026: €1m, Club Brugge KV
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Simon Mignolet đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Simon Mignolet là Club Brugge KV.
Simon Mignolet mang áo số mấy?
- Simon Mignolet mang áo số 22. Câu lạc bộ là Club Brugge.
Simon Mignolet chơi vị trí nào?
- Simon Mignolet chơi ở vị trí Thủ môn.
Simon Mignolet bao nhiêu tuổi?
- Simon Mignolet 38 tuổi, sinh ngày 6 tháng 3, 1988.
Giá trị thị trường của Simon Mignolet là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Simon Mignolet là 1,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Simon Mignolet là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Simon Mignolet là 14,0 Tr €, vào ngày 12 tháng 8, 2014.
Simon Mignolet đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Simon Mignolet đã thi đấu 491 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Simon Mignolet đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Simon Mignolet đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Simon Mignolet đã thi đấu 35 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ.
Simon Mignolet mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Simon Mignolet là Bỉ.
Simon Mignolet sinh ra ở đâu?
- Simon Mignolet sinh ra tại Sint-Truiden, Bỉ.
Simon Mignolet cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Simon Mignolet là 1,93 m.
Simon Mignolet thuận chân nào?
- Simon Mignolet thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.