CẦU THỦ
Đang thi đấu
Sivert Mannsverk
Giá trị thị trường
3,5 Tr €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 8 tháng 5, 2002
- Nơi sinh
- Øvre Årdal, Na Uy
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Na Uy
- Gia nhập CLB từ
- 20 tháng 8, 2025
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
4
Số trận
23
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 13 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | FA Cup | Cardiff City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | AC Sparta Prague | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Molde Fotballklubb | 6 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 20 | 26 | |
| 2025 | 15 | 2 | |
| 24/25 | 16 | 8 | |
| 23/24 | 16 | 19 | |
| 2023 | 8 | 6 | |
| 2022 | 8 | 6 | |
| 2021 | 27 | 2 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 1,8 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,5 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
6,5 Tr €
vào 7 tháng 9, 2023
- 29 thg 12, 2019: €100k, Sogndal
- 31 thg 12, 2020: €500k, Sogndal
- 3 thg 1, 2022: €800k, Molde FK
- 1 thg 7, 2022: €1m, Molde FK
- 9 thg 12, 2022: €4,50m, Molde FK
- 29 thg 6, 2023: €5m, Molde FK
- 7 thg 9, 2023: €6,50m, Ajax
- 31 thg 5, 2024: €6m, Ajax
- 17 thg 12, 2024: €5m, Ajax
- 27 thg 5, 2025: €4m, Cardiff
- 22 thg 12, 2025: €4m, AC Sparta Prague
- 24 thg 3, 2026: €3,50m, AC Sparta Prague
- 20 thg 5, 2026: €3,50m, AC Sparta Prague
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Sivert Mannsverk đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Sivert Mannsverk là AC Sparta Prague.
Sivert Mannsverk mang áo số mấy?
- Sivert Mannsverk mang áo số 20. Câu lạc bộ là Sparta Prague.
Sivert Mannsverk chơi vị trí nào?
- Sivert Mannsverk chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Sivert Mannsverk bao nhiêu tuổi?
- Sivert Mannsverk 24 tuổi, sinh ngày 8 tháng 5, 2002.
Giá trị thị trường của Sivert Mannsverk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Sivert Mannsverk là 3,5 Tr €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sivert Mannsverk là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sivert Mannsverk là 6,5 Tr €, vào ngày 7 tháng 9, 2023.
Sivert Mannsverk đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sivert Mannsverk đã thi đấu 23 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sivert Mannsverk đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sivert Mannsverk mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sivert Mannsverk là Na Uy.
Sivert Mannsverk sinh ra ở đâu?
- Sivert Mannsverk sinh ra tại Øvre Årdal, Na Uy.
Sivert Mannsverk cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sivert Mannsverk là 1,85 m.
Sivert Mannsverk thuận chân nào?
- Sivert Mannsverk thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.