CẦU THỦ
Đang thi đấu
Sofyan Amrabat
Giá trị thị trường
10,0 Tr €
5 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 21 tháng 8, 1996
- Nơi sinh
- Huizen, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Ma-rốc
- Gia nhập CLB từ
- 30 tháng 6, 2026
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Estadio Caykur Didi, Rize
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
17
Số trận
331
Bàn thắng
9
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | LaLiga | Real Betis Balompié | 17 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 25/26 | Süper Lig | Fenerbahce | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Fenerbahce | 26 | 2 | 3 | 9 | 0 |
| 24/25 | Serie A | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Manchester United | 21 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 22/23 | Serie A | ACF Fiorentina | 29 | 0 | 1 | 11 | 0 |
| 21/22 | Serie A | ACF Fiorentina | 23 | 1 | 0 | 6 | 0 |
| 20/21 | Serie A | ACF Fiorentina | 31 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Hellas Verona | 34 | 1 | 2 | 10 | 2 |
| 19/20 | JPL | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | JPL | Club Brugge KV | 16 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | Feyenoord Rotterdam | 21 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 16/17 | Eredivisie | FC Utrecht | 31 | 0 | 7 | 5 | 0 |
| 15/16 | Eredivisie | FC Utrecht | 7 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | FC Utrecht | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | FA Cup | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Manchester United | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | KNVB Beker | Feyenoord Rotterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Johan Cruijff Schaal | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | KNVB Beker | FC Utrecht | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | KNVB Beker | FC Utrecht | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Europa League | Real Betis Balompié | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2025 | Champions League Qu. | Fenerbahce | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Europa League | Fenerbahce | 10 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | Manchester United | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | ACF Fiorentina | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Feyenoord Rotterdam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | Feyenoord Rotterdam | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | Morocco | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 14 | 25 | |
| 2025 | 34 | 7 | |
| 24/25 | 34 | 36 | |
| 2024 | 4 | 4 | |
| 2023 | 34 | 1 | |
| 23/24 | 4 | 37 | |
| 22/23 | 34 | 40 | |
| 21/22 | 34 | 35 | |
| 20/21 | 34 | 38 | |
| 2019 | 6 | 6 | |
| 19/20 | 34 | 34 | |
| 18/19 | 6 | 26 | |
| 2018 | 21 | 2 | |
| 17/18 | 21 | 47 | |
| 16/17 | 25 | 35 | |
| 15/16 | 25 | 31 | |
| 14/15 | 44 | 23 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 10 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 25/26 | Chuyển nhượng | 12,0 Tr € | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 19,5 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
10,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
30,0 Tr €
vào 15 tháng 6, 2023
- 25 thg 9, 2014: €50k, Utrecht U21
- 16 thg 2, 2015: €100k, Utrecht U21
- 1 thg 7, 2015: €350k, Utrecht
- 5 thg 2, 2016: €400k, Utrecht
- 15 thg 7, 2016: €450k, Utrecht
- 17 thg 10, 2016: €650k, Utrecht
- 18 thg 1, 2017: €900k, Utrecht
- 7 thg 6, 2017: €3m, Utrecht
- 26 thg 10, 2017: €4m, Feyenoord
- 17 thg 1, 2018: €5m, Feyenoord
- 12 thg 6, 2018: €4,50m, Feyenoord
- 27 thg 12, 2018: €3,80m, Club Brugge
- 10 thg 6, 2019: €3m, Club Brugge
- 12 thg 12, 2019: €10m, Hellas Verona
- 11 thg 2, 2020: €18m, Fiorentina
- 8 thg 4, 2020: €14,50m, Fiorentina
- 25 thg 8, 2020: €20m, Hellas Verona
- 29 thg 12, 2020: €18m, Fiorentina
- 3 thg 6, 2021: €15m, Fiorentina
- 14 thg 10, 2021: €12m, Fiorentina
- 28 thg 12, 2021: €9m, Fiorentina
- 7 thg 6, 2022: €10m, Fiorentina
- 23 thg 12, 2022: €25m, Fiorentina
- 15 thg 6, 2023: €30m, Fiorentina
- 19 thg 12, 2023: €28m, Man Utd
- 14 thg 3, 2024: €22m, Man Utd
- 4 thg 10, 2024: €22m, Fenerbahce
- 20 thg 3, 2025: €20m, Fenerbahce
- 18 thg 6, 2025: €17m, Fenerbahce
- 2 thg 10, 2025: €12m, Real Betis
- 5 thg 6, 2026: €10m, Real Betis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Sofyan Amrabat đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Sofyan Amrabat là Fenerbahce.
Sofyan Amrabat mang áo số mấy?
- Sofyan Amrabat mang áo số 14. Câu lạc bộ là Real Betis.
Sofyan Amrabat chơi vị trí nào?
- Sofyan Amrabat chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Sofyan Amrabat bao nhiêu tuổi?
- Sofyan Amrabat 30 tuổi, sinh ngày 21 tháng 8, 1996.
Giá trị thị trường của Sofyan Amrabat là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Sofyan Amrabat là 10,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 5 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sofyan Amrabat là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Sofyan Amrabat là 30,0 Tr €, vào ngày 15 tháng 6, 2023.
Sofyan Amrabat đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Sofyan Amrabat đã thi đấu 331 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Sofyan Amrabat đã ghi được 9 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Sofyan Amrabat đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Sofyan Amrabat đã thi đấu 78 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ma-rốc.
Sofyan Amrabat mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Sofyan Amrabat là Ma-rốc.
Sofyan Amrabat sinh ra ở đâu?
- Sofyan Amrabat sinh ra tại Huizen, Hà Lan.
Sofyan Amrabat cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Sofyan Amrabat là 1,85 m.
Sofyan Amrabat thuận chân nào?
- Sofyan Amrabat thuận chân phải.
Hợp đồng của Sofyan Amrabat kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Sofyan Amrabat có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.