CẦU THỦ
Đang thi đấu
Stefano Denswil
Giá trị thị trường
700,0 N €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 7 tháng 5, 1993
- Nơi sinh
- Zaandam, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,88 m
- Quốc tịch
- Suriname
- Gia nhập CLB từ
- 8 tháng 8, 2025
- Người đại diện
- NR X
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
20
Số trận
333
Bàn thắng
15
Kiến tạo
10
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Kayserispor | 31 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 24/25 | Süper Lig | Trabzonspor | 9 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 23/24 | Süper Lig | Trabzonspor | 26 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 22/23 | Süper Lig | Trabzonspor | 19 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 21/22 | Süper Lig | Trabzonspor | 28 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 20/21 | JPL | Club Brugge KV | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Bologna Football Club 1909 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Bologna Football Club 1909 | 26 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | JPL | Club Brugge KV | 25 | 1 | 1 | 8 | 0 |
| 17/18 | JPL | Club Brugge KV | 23 | 2 | 0 | 6 | 0 |
| 16/17 | JPL | Club Brugge KV | 29 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| 15/16 | JPL | Club Brugge KV | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 14/15 | JPL | Club Brugge KV | 7 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 17 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Eredivisie | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Italy Cup | Bologna Football Club 1909 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Italy Cup | Bologna Football Club 1909 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | Pro L. Supercup | Club Brugge KV | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 12/13 | KNVB Beker | Ajax Amsterdam | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Europa League Qualifying | Trabzonspor | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2024 | UECL Quali | Trabzonspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Trabzonspor | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Trabzonspor | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | Club Brugge KV | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Club Brugge KV | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Champions League Qu. | Club Brugge KV | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | Club Brugge KV | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Club Brugge KV | 5 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Club Brugge KV | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | Ajax Amsterdam | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | Ajax Amsterdam | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 13/14 | Europa League | Ajax Amsterdam | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 32 | |
| 2024 | 24 | 15 | |
| 23/24 | 24 | 33 | |
| 22/23 | 24 | 33 | |
| 2021 | 24 | 13 | |
| 21/22 | 24 | 30 | |
| 20/21 | 4 | 15 | |
| 19/20 | 4 | 35 | |
| 18/19 | 24 | 35 | |
| 17/18 | 24 | 31 | |
| 16/17 | 24 | 36 | |
| 2015 | 24 | 9 | |
| 15/16 | 24 | 28 | |
| 2014 | 24 | 20 | |
| 13/14 | 24 | 42 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 6,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 1,2 Tr € | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
700,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
6,0 Tr €
vào 10 tháng 6, 2019
- 30 thg 6, 2012: €50k, Ajax U19
- 9 thg 1, 2013: €300k, Ajax
- 28 thg 5, 2013: €400k, Ajax
- 26 thg 9, 2013: €600k, Ajax
- 11 thg 2, 2014: €2,50m, Ajax
- 11 thg 8, 2014: €3m, Ajax
- 24 thg 6, 2015: €2,50m, Club Brugge
- 7 thg 2, 2016: €3m, Club Brugge
- 15 thg 7, 2016: €4m, Club Brugge
- 20 thg 10, 2016: €5m, Club Brugge
- 10 thg 6, 2019: €6m, Club Brugge
- 12 thg 12, 2019: €6m, Bologna
- 8 thg 4, 2020: €4,80m, Bologna
- 25 thg 8, 2020: €5m, Bologna
- 29 thg 12, 2020: €4m, Bologna
- 7 thg 6, 2021: €3,50m, Club Brugge
- 12 thg 10, 2021: €3m, Trabzonspor
- 4 thg 1, 2022: €3,40m, Trabzonspor
- 31 thg 3, 2022: €4m, Trabzonspor
- 1 thg 6, 2022: €4,20m, Trabzonspor
- 27 thg 10, 2022: €4,40m, Trabzonspor
- 14 thg 3, 2023: €4,20m, Trabzonspor
- 8 thg 6, 2023: €3,70m, Trabzonspor
- 27 thg 9, 2023: €3m, Trabzonspor
- 21 thg 12, 2023: €3,20m, Trabzonspor
- 15 thg 3, 2024: €3m, Trabzonspor
- 31 thg 5, 2024: €2,80m, Trabzonspor
- 4 thg 10, 2024: €2,60m, Trabzonspor
- 23 thg 12, 2024: €2,10m, Trabzonspor
- 4 thg 4, 2025: €1,50m, Without Club
- 1 thg 10, 2025: €1m, Kayserispor
- 17 thg 12, 2025: €800k, Kayserispor
- 21 thg 5, 2026: €700k, Kayserispor
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Stefano Denswil đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Stefano Denswil là Kayserispor.
Stefano Denswil mang áo số mấy?
- Stefano Denswil mang áo số 4. Câu lạc bộ là Kayserispor.
Stefano Denswil chơi vị trí nào?
- Stefano Denswil chơi ở vị trí Trung vệ.
Stefano Denswil bao nhiêu tuổi?
- Stefano Denswil 33 tuổi, sinh ngày 7 tháng 5, 1993.
Giá trị thị trường của Stefano Denswil là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Stefano Denswil là 700,0 N €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stefano Denswil là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stefano Denswil là 6,0 Tr €, vào ngày 10 tháng 6, 2019.
Stefano Denswil đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Stefano Denswil đã thi đấu 333 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Stefano Denswil đã ghi được 15 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Stefano Denswil đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Stefano Denswil đã thi đấu 15 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Suriname.
Stefano Denswil mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Stefano Denswil là Suriname.
Stefano Denswil sinh ra ở đâu?
- Stefano Denswil sinh ra tại Zaandam, Hà Lan.
Stefano Denswil cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Stefano Denswil là 1,88 m.
Stefano Denswil thuận chân nào?
- Stefano Denswil thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.