CẦU THỦ
Đang thi đấu
Stephen O'Donnell
Giá trị thị trường
50,0 N €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 5, 1992
- Nơi sinh
- Bellshill, Scotland
- Chiều cao
- 1,84 m
- Quốc tịch
- Scotland
- Gia nhập CLB từ
- 13 tháng 8, 2020
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
- Người đại diện
- StormSportsX
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Fir Park, Motherwell
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
342
Bàn thắng
15
Kiến tạo
26
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Motherwell FC | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Motherwell FC | 24 | 1 | 0 | 5 | 0 |
| 23/24 | Premiership | Motherwell FC | 33 | 0 | 3 | 6 | 0 |
| 22/23 | Premiership | Motherwell FC | 22 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 21/22 | Premiership | Motherwell FC | 25 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 20/21 | Premiership | Motherwell FC | 29 | 0 | 2 | 3 | 1 |
| 19/20 | Premiership | Kilmarnock FC | 28 | 3 | 3 | 1 | 0 |
| 18/19 | Premiership | Kilmarnock FC | 32 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| 17/18 | Premiership | Kilmarnock FC | 31 | 2 | 5 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premiership | Partick Thistle FC | 34 | 5 | 5 | 4 | 0 |
| 13/14 | Premiership | Partick Thistle FC | 27 | 0 | 1 | 6 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Motherwell FC | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | SFA Cup | Motherwell FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | SFA Cup | Motherwell FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | SFA Cup | Motherwell FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | SFA Cup | Motherwell FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | SFA Cup | Motherwell FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | SFA Cup | Kilmarnock FC | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | SFA Cup | Partick Thistle FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020 | Europa League Qualifying | Motherwell FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Kilmarnock FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 2 | 32 | 1 | |
| 24/25 | 2 | 29 | 14 | |
| 23/24 | 2 | 35 | 1 | |
| 22/23 | 2 | 36 | 4 | |
| 21/22 | 2 | 31 | 22 | |
| 20/21 | 33 | 35 | 8 | |
| 19/20 | 2 | 33 | — | |
| 18/19 | 2 | 35 | — | |
| 17/18 | 2 | 36 | — | |
| 16/17 | 2 | 3 | — | |
| 14/15 | 2 | 39 | — | |
| 13/14 | 2 | 31 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/21 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
900,0 N €
vào 28 tháng 6, 2021
- 18 thg 10, 2011: €50k, Partick Thistle
- 2 thg 2, 2012: €100k, Partick Thistle
- 10 thg 8, 2012: €225k, Partick Thistle
- 8 thg 10, 2013: €275k, Partick Thistle
- 7 thg 10, 2014: €350k, Partick Thistle
- 5 thg 8, 2016: €250k, Luton
- 4 thg 3, 2018: €300k, Kilmarnock FC
- 8 thg 8, 2018: €350k, Kilmarnock FC
- 3 thg 1, 2019: €500k, Kilmarnock FC
- 20 thg 8, 2019: €700k, Kilmarnock FC
- 8 thg 4, 2020: €550k, Kilmarnock FC
- 18 thg 1, 2021: €650k, Motherwell FC
- 28 thg 5, 2021: €750k, Motherwell FC
- 28 thg 6, 2021: €900k, Motherwell FC
- 31 thg 12, 2021: €700k, Motherwell FC
- 13 thg 12, 2022: €600k, Motherwell FC
- 22 thg 3, 2023: €500k, Motherwell FC
- 26 thg 6, 2023: €450k, Motherwell FC
- 5 thg 12, 2023: €350k, Motherwell FC
- 30 thg 5, 2024: €300k, Motherwell FC
- 3 thg 12, 2024: €200k, Motherwell FC
- 17 thg 6, 2025: €100k, Motherwell FC
- 10 thg 12, 2025: €50k, Motherwell FC
- 20 thg 5, 2026: €50k, Motherwell FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Stephen O'Donnell đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Stephen O'Donnell là Motherwell FC.
Stephen O'Donnell mang áo số mấy?
- Stephen O'Donnell mang áo số 2. Câu lạc bộ là Motherwell FC.
Stephen O'Donnell chơi vị trí nào?
- Stephen O'Donnell chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Stephen O'Donnell bao nhiêu tuổi?
- Stephen O'Donnell 34 tuổi, sinh ngày 11 tháng 5, 1992.
Giá trị thị trường của Stephen O'Donnell là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Stephen O'Donnell là 50,0 N €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stephen O'Donnell là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Stephen O'Donnell là 900,0 N €, vào ngày 28 tháng 6, 2021.
Stephen O'Donnell đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Stephen O'Donnell đã thi đấu 342 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Stephen O'Donnell đã ghi được 15 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Stephen O'Donnell đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Stephen O'Donnell đã thi đấu 26 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Scotland.
Stephen O'Donnell mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Stephen O'Donnell là Scotland.
Stephen O'Donnell sinh ra ở đâu?
- Stephen O'Donnell sinh ra tại Bellshill, Scotland.
Stephen O'Donnell cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Stephen O'Donnell là 1,84 m.
Stephen O'Donnell thuận chân nào?
- Stephen O'Donnell thuận chân phải.
Hợp đồng của Stephen O'Donnell kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Stephen O'Donnell có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.