CẦU THỦ
Đang thi đấu
Stratos Svarnas
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 11 tháng 11, 1997
- Nơi sinh
- Athen, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,86 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2025
Mùa giải
11
Số trận
107
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 11 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | AO Xanthi | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 16/17 | Super League 1 | AO Xanthi | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 7 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | AO Xanthi | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | AO Xanthi | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Raków Częstochowa | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | UECL Quali | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2020 | Europa League Qualifying | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Europa League Qualifying | Athlitiki Enosi Konstantinoupoleos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 45 | 8 | |
| 24/25 | 4 | 30 | — | |
| 2023 | 4 | 6 | — | |
| 2022 | 4 | 6 | — | |
| 21/22 | 5 | 26 | — | |
| 20/21 | 24 | 35 | — | |
| 19/20 | 24 | 29 | — | |
| 18/19 | 24 | 30 | — | |
| 17/18 | 4 | 30 | — | |
| 16/17 | 33 | 12 | — | |
| 15/16 | 15 | 9 | — | |
| 2014 | 15 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 800,0 N € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
- 21 thg 12, 2014: €50k, AEK Athens
- 27 thg 9, 2015: €100k, AEK Athens
- 21 thg 12, 2016: €150k, Xanthi
- 18 thg 12, 2017: €250k, Xanthi
- 22 thg 5, 2018: €400k, Xanthi
- 7 thg 12, 2018: €400k, AEK Athens
- 21 thg 5, 2019: €500k, AEK Athens
- 8 thg 4, 2020: €400k, AEK Athens
- 4 thg 8, 2020: €700k, AEK Athens
- 12 thg 10, 2020: €1,20m, AEK Athens
- 12 thg 2, 2021: €1m, AEK Athens
- 30 thg 5, 2021: €1,50m, AEK Athens
- 1 thg 11, 2021: €1,20m, AEK Athens
- 29 thg 9, 2022: €1,40m, Raków Częstochowa
- 16 thg 11, 2022: €2m, Raków Częstochowa
- 29 thg 12, 2023: €1,50m, Raków Częstochowa
- 9 thg 12, 2024: €2m, Raków Częstochowa
- 3 thg 4, 2025: €2,50m, Raków Częstochowa
- 6 thg 6, 2025: €3m, Raków Częstochowa
- 4 thg 6, 2026: €3m, Raków Częstochowa
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Stratos Svarnas đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Stratos Svarnas là Raków Częstochowa.
Stratos Svarnas mang áo số mấy?
- Stratos Svarnas mang áo số 4. Câu lạc bộ là Raków.
Stratos Svarnas chơi vị trí nào?
- Stratos Svarnas chơi ở vị trí Trung vệ.
Stratos Svarnas bao nhiêu tuổi?
- Stratos Svarnas 28 tuổi, sinh ngày 11 tháng 11, 1997.
Giá trị thị trường của Stratos Svarnas là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Stratos Svarnas là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Stratos Svarnas đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Stratos Svarnas đã thi đấu 107 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Stratos Svarnas đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Stratos Svarnas đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Stratos Svarnas đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hy Lạp.
Stratos Svarnas mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Stratos Svarnas là Hy Lạp.
Stratos Svarnas sinh ra ở đâu?
- Stratos Svarnas sinh ra tại Athen, Hy Lạp.
Stratos Svarnas cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Stratos Svarnas là 1,86 m.
Stratos Svarnas thuận chân nào?
- Stratos Svarnas thuận chân phải.
Hợp đồng của Stratos Svarnas kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Stratos Svarnas có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.