CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tawanda Maswanhise
Giá trị thị trường
5,0 Tr €
20 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Sinh
- 20 tháng 11, 2002
- Nơi sinh
- Harare, Zimbabwe
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 8, 2024
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 5, 2027
- Người đại diện
- Golden Gate Group
Trận tiếp theo
Scottish Premiership
· Fir Park, Motherwell
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
2
Số trận
62
Bàn thắng
24
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premiership | Motherwell FC | 30 | 17 | 2 | 1 | 0 |
| 24/25 | Premiership | Motherwell FC | 27 | 5 | 3 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | SFA Cup | Motherwell FC | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | SFA Cup | Motherwell FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2025 | 19 | 3 | |
| 25/26 | 18 | 32 | |
| 2024 | 39 | 1 | |
| 24/25 | 55 | 31 | |
| 2021 | 65 | 1 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
5,0 Tr €
- 2 thg 10, 2024: €100k, Motherwell FC
- 3 thg 12, 2024: €300k, Motherwell FC
- 12 thg 3, 2025: €450k, Motherwell FC
- 10 thg 12, 2025: €700k, Motherwell FC
- 5 thg 3, 2026: €3,50m, Motherwell FC
- 20 thg 5, 2026: €5m, Motherwell FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tawanda Maswanhise đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tawanda Maswanhise là Motherwell FC.
Tawanda Maswanhise mang áo số mấy?
- Tawanda Maswanhise mang áo số 19.
Tawanda Maswanhise chơi vị trí nào?
- Tawanda Maswanhise chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Tawanda Maswanhise bao nhiêu tuổi?
- Tawanda Maswanhise 23 tuổi, sinh ngày 20 tháng 11, 2002.
Giá trị thị trường của Tawanda Maswanhise là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tawanda Maswanhise là 5,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 20 tháng 5, 2026.
Tawanda Maswanhise đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tawanda Maswanhise đã thi đấu 62 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tawanda Maswanhise đã ghi được 24 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tawanda Maswanhise đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Tawanda Maswanhise đã thi đấu 17 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Zimbabwe. Tawanda Maswanhise đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Tawanda Maswanhise mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tawanda Maswanhise là Zimbabwe.
Tawanda Maswanhise sinh ra ở đâu?
- Tawanda Maswanhise sinh ra tại Harare, Zimbabwe.
Tawanda Maswanhise cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tawanda Maswanhise là 1,80 m.
Hợp đồng của Tawanda Maswanhise kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Tawanda Maswanhise có hiệu lực đến 31 tháng 5, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.