CẦU THỦ
Đang thi đấu
Théo Bongonda
Giá trị thị trường
3,0 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ cánh phải
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 20 tháng 11, 1995
- Nơi sinh
- Charleroi, Bỉ
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Congo - Kinshasa
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 7, 2023
- Người đại diện
- Libera Sports
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
341
Bàn thắng
67
Kiến tạo
49
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 27 | 7 | 3 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier Liga | FK Spartak Moskva | 25 | 7 | 2 | 0 | 0 |
| 22/23 | LaLiga | Cádiz CF | 31 | 4 | 3 | 2 | 0 |
| 21/22 | JPL | KRC Genk | 29 | 10 | 3 | 2 | 0 |
| 20/21 | JPL | KRC Genk | 29 | 14 | 6 | 3 | 1 |
| 19/20 | JPL | KRC Genk | 22 | 5 | 4 | 3 | 0 |
| 18/19 | JPL | Zulte Waregem | 28 | 8 | 10 | 4 | 0 |
| 17/18 | JPL | Zulte Waregem | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 17/18 | Süper Lig | Trabzonspor | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Celta de Vigo | 30 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Celta de Vigo | 23 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 14/15 | JPL | Zulte Waregem | 14 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Celta de Vigo | 8 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 13/14 | JPL | Zulte Waregem | 9 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 6 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Russian Cup | FK Spartak Moskva | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Copa del Rey | Cádiz CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Pro L. Supercup | KRC Genk | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 6 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Celta de Vigo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Europa League | KRC Genk | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | KRC Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | KRC Genk | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Celta de Vigo | 6 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 2014 | Europa League Qualifying | Zulte Waregem | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | 4 | 1 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 77 | 15 | — | |
| 25/26 | 10 | 7 | — | |
| 24/25 | 77 | 40 | — | |
| 23/24 | 77 | 37 | — | |
| 22/23 | 10 | 36 | — | |
| 21/22 | 10 | 38 | 4 | |
| 20/21 | 10 | 30 | — | |
| 19/20 | 27 | 28 | — | |
| 2018 | 95 | 5 | — | |
| 18/19 | 10 | 28 | — | |
| 2017 | 7 | 11 | — | |
| 16/17 | 7 | 55 | — | |
| 2015 | 18 | 21 | — | |
| 15/16 | 7 | 42 | — | |
| 2014 | 27 | 22 | — | |
| 13/14 | 27 | 22 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | 7,5 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | 1,6 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 1,3 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
3,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
11,0 Tr €
vào 7 tháng 6, 2021
- 12 thg 8, 2013: €50k, Zulte Waregem
- 10 thg 2, 2014: €300k, Zulte Waregem
- 28 thg 6, 2014: €1,50m, Zulte Waregem
- 23 thg 1, 2015: €1,50m, Celta de Vigo
- 22 thg 2, 2016: €2,50m, Celta de Vigo
- 24 thg 1, 2017: €3m, Celta de Vigo
- 12 thg 2, 2018: €2m, Zulte Waregem
- 30 thg 3, 2018: €2,20m, Zulte Waregem
- 3 thg 6, 2018: €2,80m, Zulte Waregem
- 27 thg 12, 2018: €2,50m, Zulte Waregem
- 4 thg 3, 2019: €3m, Zulte Waregem
- 10 thg 6, 2019: €6m, Zulte Waregem
- 13 thg 12, 2019: €5,50m, Genk
- 8 thg 4, 2020: €4,50m, Genk
- 16 thg 10, 2020: €4m, Genk
- 4 thg 1, 2021: €9m, Genk
- 7 thg 6, 2021: €11m, Genk
- 6 thg 1, 2022: €9m, Genk
- 12 thg 4, 2022: €7,50m, Genk
- 26 thg 5, 2022: €7m, Genk
- 23 thg 9, 2022: €6m, Cádiz CF
- 7 thg 11, 2022: €4m, Cádiz CF
- 5 thg 10, 2023: €5m, FK Spartak Moskva
- 12 thg 12, 2024: €6m, FK Spartak Moskva
- 16 thg 12, 2025: €5m, FK Spartak Moskva
- 25 thg 3, 2026: €4m, FK Spartak Moskva
- 26 thg 5, 2026: €3m, FK Spartak Moskva
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Théo Bongonda đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Théo Bongonda là FK Spartak Moskva.
Théo Bongonda mang áo số mấy?
- Théo Bongonda mang áo số 77. Câu lạc bộ là Spartak Moscow.
Théo Bongonda chơi vị trí nào?
- Théo Bongonda chơi ở vị trí Tiền vệ cánh phải.
Théo Bongonda bao nhiêu tuổi?
- Théo Bongonda 30 tuổi, sinh ngày 20 tháng 11, 1995.
Giá trị thị trường của Théo Bongonda là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Théo Bongonda là 3,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Théo Bongonda là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Théo Bongonda là 11,0 Tr €, vào ngày 7 tháng 6, 2021.
Théo Bongonda đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Théo Bongonda đã thi đấu 341 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Théo Bongonda đã ghi được 67 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Théo Bongonda đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Théo Bongonda đã thi đấu 40 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Congo - Kinshasa. Théo Bongonda đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Théo Bongonda mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Théo Bongonda là Congo - Kinshasa.
Théo Bongonda sinh ra ở đâu?
- Théo Bongonda sinh ra tại Charleroi, Bỉ.
Théo Bongonda cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Théo Bongonda là 1,76 m.
Théo Bongonda thuận chân nào?
- Théo Bongonda thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.