CẦU THỦ
Đang thi đấu
Theofanis Tzandaris
Giá trị thị trường
175,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 13 tháng 6, 1993
- Nơi sinh
- Sochos, Hy Lạp
- Chiều cao
- 1,82 m
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
197
Bàn thắng
2
Kiến tạo
5
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 13 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | A.G.S Asteras Tripolis | 17 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 23/24 | Super League 1 | PAS Lamia 1964 | 21 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | PAS Lamia 1964 | 23 | 0 | 1 | 4 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | PAS Lamia 1964 | 20 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | PAS Lamia 1964 | 13 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 7 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 15 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 15/16 | Super League 1 | Panionios Athens | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14/15 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 20 | 0 | 1 | 7 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | A.G.S Asteras Tripolis | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | PAS Lamia 1964 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | PAS Lamia 1964 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | PAS Lamia 1964 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Panionios Athens | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 13/14 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/15 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 8 | 22 | |
| 24/25 | 8 | 32 | |
| 23/24 | 6 | 22 | |
| 22/23 | 6 | 30 | |
| 2021 | 6 | 13 | |
| 21/22 | 6 | 26 | |
| 18/19 | 22 | 25 | |
| 17/18 | 22 | 19 | |
| 2016 | 33 | 11 | |
| 15/16 | 32 | 2 | |
| 14/15 | 32 | 31 | |
| 2013 | 32 | 5 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
175,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
800,0 N €
vào 10 tháng 5, 2015
- 29 thg 7, 2012: €150k, PAOK
- 26 thg 8, 2012: €250k, PAOK
- 22 thg 11, 2012: €150k, Anag.Epanomis
- 2 thg 12, 2013: €250k, PAOK
- 11 thg 11, 2014: €600k, PAOK
- 10 thg 5, 2015: €800k, PAOK
- 27 thg 9, 2015: €600k, Olympiacos
- 21 thg 6, 2016: €400k, Panionios
- 21 thg 12, 2016: €300k, Olympiacos
- 18 thg 12, 2017: €300k, Panathinaikos
- 22 thg 5, 2018: €500k, Panathinaikos
- 7 thg 12, 2018: €450k, Panathinaikos
- 21 thg 5, 2019: €300k, Panathinaikos
- 18 thg 12, 2019: €250k, Panathinaikos
- 10 thg 7, 2020: €250k, Spartak Trnava
- 12 thg 2, 2021: €250k, PAS Lamia
- 7 thg 11, 2022: €300k, PAS Lamia
- 18 thg 12, 2024: €250k, A.G.S Asteras Tripolis
- 23 thg 5, 2025: €225k, A.G.S Asteras Tripolis
- 12 thg 12, 2025: €200k, A.G.S Asteras Tripolis
- 4 thg 6, 2026: €175k, A.G.S Asteras Tripolis
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Theofanis Tzandaris đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Theofanis Tzandaris là A.G.S Asteras Tripolis.
Theofanis Tzandaris mang áo số mấy?
- Theofanis Tzandaris mang áo số 8. Câu lạc bộ là Asteras Aktor.
Theofanis Tzandaris chơi vị trí nào?
- Theofanis Tzandaris chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Theofanis Tzandaris bao nhiêu tuổi?
- Theofanis Tzandaris 33 tuổi, sinh ngày 13 tháng 6, 1993.
Giá trị thị trường của Theofanis Tzandaris là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Theofanis Tzandaris là 175,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Theofanis Tzandaris là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Theofanis Tzandaris là 800,0 N €, vào ngày 10 tháng 5, 2015.
Theofanis Tzandaris đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Theofanis Tzandaris đã thi đấu 197 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Theofanis Tzandaris đã ghi được 2 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Theofanis Tzandaris mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Theofanis Tzandaris là Hy Lạp.
Theofanis Tzandaris sinh ra ở đâu?
- Theofanis Tzandaris sinh ra tại Sochos, Hy Lạp.
Theofanis Tzandaris cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Theofanis Tzandaris là 1,82 m.
Theofanis Tzandaris thuận chân nào?
- Theofanis Tzandaris thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.