CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tijjani Reijnders
Giá trị thị trường
50,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Al Qadsiah
#14Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 28
- Sinh
- 29 tháng 7, 1998
- Nơi sinh
- Zwolle, Hà Lan
- Chiều cao
- 1,78 m
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Gia nhập CLB từ
- 10 tháng 6, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
Trận tiếp theo
Premier League
· Anfield, Liverpool
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
269
Bàn thắng
36
Kiến tạo
31
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Manchester City | 28 | 5 | 2 | 2 | 0 |
| 24/25 | Serie A | AC Milan | 37 | 10 | 5 | 2 | 1 |
| 23/24 | Serie A | AC Milan | 36 | 3 | 4 | 8 | 0 |
| 22/23 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 34 | 3 | 8 | 4 | 0 |
| 21/22 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 33 | 4 | 2 | 1 | 0 |
| 20/21 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | RKC Waalwijk | 8 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 19/20 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | PEC Zwolle | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Eredivisie | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | FA Cup | Manchester City | 5 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| 25/26 | EFL Cup | Manchester City | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | AC Milan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | AC Milan | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | AC Milan | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 18/19 | KNVB Beker | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Manchester City | 10 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Manchester City | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Champions League | AC Milan | 10 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Champions League | AC Milan | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 23/24 | Europa League | AC Milan | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | UECL Quali | AZ Alkmaar | 6 | 3 | 1 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 62 | |
| 24/25 | 14 | 54 | |
| 23/24 | 14 | 51 | |
| 22/23 | 6 | 40 | |
| 21/22 | 24 | 39 | |
| 20/21 | 24 | 40 | |
| 2020 | 7 | 8 | |
| 2019 | 24 | 25 | |
| 2018 | 24 | 3 | |
| 18/19 | 24 | 5 | |
| 2017 | 27 | 3 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 14 | 3 |
Netherlands
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
35
Bàn thắng
7
Mùa này
Số trận
5
Đá chính
4
Bàn thắng
3
Kiến tạo
0
Cú sút
15
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 54,9 Tr € | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | 24,8 Tr € | |
| 19/20 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 19/20 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
50,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
70,0 Tr €
vào 17 tháng 10, 2025
- 13 thg 8, 2017: €50k, PEC Zwolle
- 26 thg 10, 2017: €150k, AZ Alkmaar U21
- 17 thg 1, 2018: €300k, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2018: €500k, AZ Alkmaar
- 12 thg 6, 2019: €700k, AZ Alkmaar
- 8 thg 4, 2020: €625k, RKC Waalwijk
- 14 thg 10, 2020: €625k, AZ Alkmaar
- 19 thg 5, 2021: €1m, AZ Alkmaar
- 5 thg 1, 2022: €1,20m, AZ Alkmaar
- 17 thg 3, 2022: €1,50m, AZ Alkmaar
- 14 thg 9, 2022: €3m, AZ Alkmaar
- 11 thg 11, 2022: €6m, AZ Alkmaar
- 17 thg 3, 2023: €8m, AZ Alkmaar
- 23 thg 6, 2023: €14m, AZ Alkmaar
- 11 thg 10, 2023: €20m, AC Milan
- 20 thg 12, 2023: €23m, AC Milan
- 5 thg 6, 2024: €30m, AC Milan
- 18 thg 12, 2024: €50m, AC Milan
- 17 thg 6, 2025: €60m, Manchester City
- 17 thg 10, 2025: €70m, Manchester City
- 9 thg 12, 2025: €65m, Manchester City
- 9 thg 3, 2026: €60m, Manchester City
- 3 thg 6, 2026: €50m, Manchester City
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tijjani Reijnders đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tijjani Reijnders là Al Qadsiah.
Tijjani Reijnders mang áo số mấy?
- Tijjani Reijnders mang áo số 14. Câu lạc bộ là Al Qadsiah.
Tijjani Reijnders chơi vị trí nào?
- Tijjani Reijnders chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Tijjani Reijnders bao nhiêu tuổi?
- Tijjani Reijnders 28 tuổi, sinh ngày 29 tháng 7, 1998.
Giá trị thị trường của Tijjani Reijnders là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tijjani Reijnders là 50,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tijjani Reijnders là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tijjani Reijnders là 70,0 Tr €, vào ngày 17 tháng 10, 2025.
Tijjani Reijnders đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tijjani Reijnders đã thi đấu 269 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tijjani Reijnders đã ghi được 36 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tijjani Reijnders đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Tijjani Reijnders đã thi đấu 35 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hà Lan. Tijjani Reijnders đã ghi được 7 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Tijjani Reijnders mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tijjani Reijnders là Hà Lan.
Tijjani Reijnders sinh ra ở đâu?
- Tijjani Reijnders sinh ra tại Zwolle, Hà Lan.
Tijjani Reijnders cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tijjani Reijnders là 1,78 m.
Tijjani Reijnders thuận chân nào?
- Tijjani Reijnders thuận chân phải.
Hợp đồng của Tijjani Reijnders kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Tijjani Reijnders có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.