CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tim Kleindienst
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
27 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Hai chân
- Sinh
- 31 tháng 8, 1995
- Nơi sinh
- Jüterbog, Đức
- Chiều cao
- 1,94 m
- Quốc tịch
- Đức
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2024
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- Björn Etzel
Trận tiếp theo
Bundesliga
· RheinEnergieStadion, Cologne
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
9
Số trận
127
Bàn thắng
35
Kiến tạo
20
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 31 | 16 | 9 | 5 | 0 |
| 23/24 | Bundesliga | 1. Fußballclub Heidenheim 1846 | 33 | 12 | 5 | 6 | 0 |
| 20/21 | JPL | KAA Gent | 15 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | SC Freiburg | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | SC Freiburg | 22 | 2 | 3 | 2 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | DFB-Pokal | Borussia Mönchengladbach | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | DFB-Pokal | 1. Fußballclub Heidenheim 1846 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | DFB-Pokal | 1. Fußballclub Heidenheim 1846 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | KAA Gent | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | KAA Gent | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | SC Freiburg | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 11 | 4 | — | |
| 24/25 | 11 | 33 | 1 | |
| 23/24 | 10 | 35 | — | |
| 2022 | 10 | 2 | — | |
| 2021 | 10 | 1 | — | |
| 20/21 | 34 | 24 | — | |
| 2019 | 10 | 1 | — | |
| 2019 | 34 | 1 | — | |
| 2018 | 34 | 7 | — | |
| 17/18 | 34 | 27 | — | |
| 2016 | 21 | 1 | — | |
| 2015 | 9 | 1 | — | |
| 2014 | 19 | 1 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/25 | Chuyển nhượng | 7,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 3,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 16/17 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 16/17 | Cho mượn | — | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | 250,0 N € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
17,0 Tr €
vào 27 tháng 3, 2025
- 25 thg 7, 2013: €100k, E. Cottbus U19
- 20 thg 1, 2014: €150k, E. Cottbus U19
- 6 thg 11, 2014: €300k, Energie Cottbus
- 7 thg 3, 2015: €400k, Energie Cottbus
- 1 thg 7, 2015: €650k, Freiburg
- 11 thg 2, 2016: €500k, Freiburg
- 22 thg 7, 2016: €400k, Heidenheim
- 23 thg 1, 2017: €650k, Heidenheim
- 27 thg 6, 2017: €800k, Heidenheim
- 28 thg 12, 2017: €1,25m, Freiburg
- 5 thg 6, 2018: €2m, Freiburg
- 5 thg 6, 2019: €1,50m, Freiburg
- 13 thg 12, 2019: €1,50m, Heidenheim
- 11 thg 2, 2020: €2,70m, Heidenheim
- 8 thg 4, 2020: €2,20m, Heidenheim
- 16 thg 10, 2020: €2,70m, KAA Gent
- 4 thg 1, 2021: €2,30m, KAA Gent
- 29 thg 3, 2021: €3m, Heidenheim
- 15 thg 12, 2021: €2,50m, Heidenheim
- 16 thg 6, 2022: €2m, Heidenheim
- 30 thg 11, 2022: €2,50m, Heidenheim
- 31 thg 3, 2023: €3m, Heidenheim
- 28 thg 6, 2023: €4m, Heidenheim
- 18 thg 10, 2023: €5m, Heidenheim
- 29 thg 5, 2024: €6m, Heidenheim
- 9 thg 10, 2024: €8m, Borussia Mönchengladbach
- 20 thg 12, 2024: €12m, Borussia Mönchengladbach
- 27 thg 3, 2025: €17m, Borussia Mönchengladbach
- 19 thg 12, 2025: €12m, Borussia Mönchengladbach
- 20 thg 3, 2026: €10m, Borussia Mönchengladbach
- 27 thg 5, 2026: €8m, Borussia Mönchengladbach
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tim Kleindienst đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tim Kleindienst là Borussia Mönchengladbach.
Tim Kleindienst mang áo số mấy?
- Tim Kleindienst mang áo số 11. Câu lạc bộ là Mönchengladbach.
Tim Kleindienst chơi vị trí nào?
- Tim Kleindienst chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Tim Kleindienst bao nhiêu tuổi?
- Tim Kleindienst 31 tuổi, sinh ngày 31 tháng 8, 1995.
Giá trị thị trường của Tim Kleindienst là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tim Kleindienst là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 27 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tim Kleindienst là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tim Kleindienst là 17,0 Tr €, vào ngày 27 tháng 3, 2025.
Tim Kleindienst đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tim Kleindienst đã thi đấu 127 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tim Kleindienst đã ghi được 35 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tim Kleindienst đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Tim Kleindienst đã thi đấu 6 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Đức. Tim Kleindienst đã ghi được 4 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Tim Kleindienst mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tim Kleindienst là Đức.
Tim Kleindienst sinh ra ở đâu?
- Tim Kleindienst sinh ra tại Jüterbog, Đức.
Tim Kleindienst cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tim Kleindienst là 1,94 m.
Tim Kleindienst thuận chân nào?
- Tim Kleindienst sử dụng được cả hai chân.
Hợp đồng của Tim Kleindienst kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Tim Kleindienst có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.