CẦU THỦ
Đang thi đấu
Timothée Kolodziejczak
Giá trị thị trường
150,0 N €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 1 tháng 10, 1991
- Nơi sinh
- Avion, Pháp
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 6 tháng 9, 2023
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
289
Bàn thắng
11
Kiến tạo
13
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Paris FC | 11 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 30 | 2 | 3 | 4 | 1 |
| 20/21 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 24 | 0 | 0 | 4 | 1 |
| 19/20 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 15 | 0 | 0 | 6 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 36 | 3 | 3 | 7 | 0 |
| 16/17 | LaLiga | Sevilla FC | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Sevilla FC | 29 | 0 | 0 | 6 | 1 |
| 14/15 | LaLiga | Sevilla FC | 18 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 13/14 | Ligue 1 | OGC Nice | 34 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 12/13 | Ligue 1 | OGC Nice | 37 | 0 | 5 | 8 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/17 | Copa del Rey | Sevilla FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Sevilla FC | 8 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 14/15 | Copa del Rey | Sevilla FC | 5 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/20 | Europa League | AS Saint-Étienne | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 2016 | UEFA Super Cup | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Sevilla FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | Borussia Mönchengladbach | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Europa League | Sevilla FC | 7 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | Sevilla FC | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | Sevilla FC | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 2013 | Europa League Qualifying | OGC Nice | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 15 | 27 | 4 | |
| 2022 | 15 | 4 | — | |
| 21/22 | 5 | 33 | 8 | |
| 20/21 | 5 | 32 | — | |
| 19/20 | 5 | 24 | — | |
| 18/19 | 5 | 37 | — | |
| 2017 | 25 | 17 | — | |
| 2016 | 5 | 17 | — | |
| 15/16 | 5 | 59 | — | |
| 14/15 | 15 | 39 | — | |
| 13/14 | 3 | 36 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | Không công bố | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 4,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 7,5 Tr € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
150,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
7,0 Tr €
vào 22 tháng 2, 2016
- 24 thg 8, 2008: €400k, Lyon
- 30 thg 12, 2008: €600k, Lyon
- 22 thg 12, 2009: €750k, Lyon
- 28 thg 12, 2010: €900k, Lyon
- 24 thg 5, 2011: €950k, Lyon
- 28 thg 6, 2011: €1m, Lyon
- 24 thg 12, 2011: €850k, Lyon
- 23 thg 5, 2012: €600k, Lyon
- 7 thg 1, 2013: €1,50m, Nice
- 30 thg 5, 2013: €3m, Nice
- 14 thg 1, 2014: €3,50m, Nice
- 7 thg 8, 2014: €4,50m, Nice
- 5 thg 10, 2014: €3m, Sevilla FC
- 1 thg 7, 2015: €4m, Sevilla FC
- 22 thg 2, 2016: €7m, Sevilla FC
- 7 thg 2, 2017: €7m, Mönchengladbach
- 19 thg 6, 2017: €6m, Mönchengladbach
- 10 thg 4, 2018: €2,50m, Tigres UANL
- 24 thg 10, 2018: €4m, Saint-Étienne
- 17 thg 12, 2018: €6m, Saint-Étienne
- 8 thg 4, 2020: €4,80m, Saint-Étienne
- 15 thg 10, 2020: €4,50m, Saint-Étienne
- 7 thg 1, 2021: €4m, Saint-Étienne
- 16 thg 12, 2021: €3,50m, Saint-Étienne
- 30 thg 5, 2022: €2,50m, Saint-Étienne
- 7 thg 10, 2022: €2m, Without Club
- 29 thg 3, 2023: €700k, FC Schalke 04
- 22 thg 6, 2023: €400k, FC Schalke 04
- 13 thg 12, 2023: €400k, Paris FC
- 26 thg 3, 2024: €300k, Paris FC
- 11 thg 6, 2024: €250k, Paris FC
- 15 thg 12, 2025: €200k, Paris FC
- 1 thg 6, 2026: €150k, Paris FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Timothée Kolodziejczak đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Timothée Kolodziejczak là Paris FC.
Timothée Kolodziejczak mang áo số mấy?
- Timothée Kolodziejczak mang áo số 15. Câu lạc bộ là Paris FC.
Timothée Kolodziejczak chơi vị trí nào?
- Timothée Kolodziejczak chơi ở vị trí Trung vệ.
Timothée Kolodziejczak bao nhiêu tuổi?
- Timothée Kolodziejczak 34 tuổi, sinh ngày 1 tháng 10, 1991.
Giá trị thị trường của Timothée Kolodziejczak là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Timothée Kolodziejczak là 150,0 N €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Timothée Kolodziejczak là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Timothée Kolodziejczak là 7,0 Tr €, vào ngày 22 tháng 2, 2016.
Timothée Kolodziejczak đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Timothée Kolodziejczak đã thi đấu 289 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Timothée Kolodziejczak đã ghi được 11 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Timothée Kolodziejczak mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Timothée Kolodziejczak là Pháp.
Timothée Kolodziejczak sinh ra ở đâu?
- Timothée Kolodziejczak sinh ra tại Avion, Pháp.
Timothée Kolodziejczak cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Timothée Kolodziejczak là 1,83 m.
Timothée Kolodziejczak thuận chân nào?
- Timothée Kolodziejczak thuận chân trái.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.