CẦU THỦ
Đang thi đấu
Timothy Castagne
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 5 tháng 12, 1995
- Nơi sinh
- Arlon, Bỉ
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Bỉ
- Gia nhập CLB từ
- 29 tháng 8, 2023
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2027
- Người đại diện
- SENERGIES BV
Trận tiếp theo
Premier League
· Portman Road, Ipswich
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
376
Bàn thắng
17
Kiến tạo
25
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Fulham FC | 30 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Fulham FC | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Fulham FC | 34 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Leicester City | 37 | 2 | 3 | 3 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Leicester City | 27 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Leicester City | 27 | 2 | 3 | 0 | 0 |
| 19/20 | Serie A | Atalanta BC | 27 | 1 | 3 | 4 | 0 |
| 18/19 | Serie A | Atalanta BC | 28 | 4 | 2 | 3 | 0 |
| 17/18 | Serie A | Atalanta BC | 20 | 0 | 2 | 4 | 0 |
| 16/17 | JPL | KRC Genk | 24 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | JPL | KRC Genk | 14 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 14/15 | JPL | KRC Genk | 21 | 0 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Fulham FC | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Fulham FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Fulham FC | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Fulham FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Fulham FC | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Leicester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Leicester City | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Italy Cup | Atalanta BC | 5 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Italy Cup | Atalanta BC | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Europa League | Leicester City | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Leicester City | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Atalanta BC | 6 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | Atalanta BC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | Atalanta BC | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | KRC Genk | 10 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | KRC Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 21 | 45 | |
| 24/25 | 21 | 37 | |
| 23/24 | 21 | 38 | |
| 22/23 | 27 | 42 | |
| 21/22 | 27 | 35 | |
| 20/21 | 27 | 34 | |
| 19/20 | 21 | 43 | |
| 18/19 | 21 | 49 | |
| 17/18 | 21 | 49 | |
| 16/17 | 41 | 38 | |
| 15/16 | 41 | 19 | |
| 14/15 | 41 | 27 | |
| 2013 | 44 | 1 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 21 | 3 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/24 | Chuyển nhượng | 13,0 Tr € | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 20,9 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | 6,5 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
28,0 Tr €
vào 26 tháng 5, 2021
- 5 thg 10, 2014: €400k, Genk
- 7 thg 1, 2015: €1m, Genk
- 24 thg 6, 2015: €2m, Genk
- 6 thg 6, 2017: €3m, Genk
- 13 thg 10, 2017: €4m, Atalanta
- 7 thg 6, 2018: €5m, Atalanta
- 1 thg 3, 2019: €10m, Atalanta
- 6 thg 6, 2019: €18m, Atalanta
- 12 thg 12, 2019: €20m, Atalanta
- 8 thg 4, 2020: €16m, Atalanta
- 25 thg 8, 2020: €18m, Atalanta
- 13 thg 10, 2020: €24m, Leicester
- 26 thg 5, 2021: €28m, Leicester
- 20 thg 6, 2023: €25m, Leicester
- 9 thg 10, 2023: €17m, Fulham FC
- 16 thg 12, 2024: €15m, Fulham FC
- 30 thg 5, 2025: €13m, Fulham FC
- 9 thg 12, 2025: €10m, Fulham FC
- 3 thg 6, 2026: €8m, Fulham FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Timothy Castagne đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Timothy Castagne là Fulham FC.
Timothy Castagne mang áo số mấy?
- Timothy Castagne mang áo số 21. Câu lạc bộ là Fulham.
Timothy Castagne chơi vị trí nào?
- Timothy Castagne chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Timothy Castagne bao nhiêu tuổi?
- Timothy Castagne 30 tuổi, sinh ngày 5 tháng 12, 1995.
Giá trị thị trường của Timothy Castagne là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Timothy Castagne là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Timothy Castagne là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Timothy Castagne là 28,0 Tr €, vào ngày 26 tháng 5, 2021.
Timothy Castagne đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Timothy Castagne đã thi đấu 376 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Timothy Castagne đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Timothy Castagne đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Timothy Castagne đã thi đấu 69 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Bỉ. Timothy Castagne đã ghi được 2 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Timothy Castagne mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Timothy Castagne là Bỉ.
Timothy Castagne sinh ra ở đâu?
- Timothy Castagne sinh ra tại Arlon, Bỉ.
Timothy Castagne cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Timothy Castagne là 1,85 m.
Timothy Castagne thuận chân nào?
- Timothy Castagne thuận chân phải.
Hợp đồng của Timothy Castagne kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Timothy Castagne có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2027.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.