CẦU THỦ
Đang thi đấu
Tiquinho Soares
Giá trị thị trường
800,0 N €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 17 tháng 1, 1991
- Nơi sinh
- Sousa, Brazil
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 20 tháng 2, 2026
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2026
Trận tiếp theo
Brasileirão Série A
· Estádio Municipal Cicero de Souza Marques, Bragança Paulista
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 2022
Mùa giải
10
Số trận
229
Bàn thắng
89
Kiến tạo
18
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 7 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Liga Portugal | FC Porto | 30 | 10 | 1 | 7 | 0 |
| 18/19 | Liga Portugal | FC Porto | 28 | 15 | 3 | 5 | 0 |
| 17/18 | Liga Portugal | FC Porto | 24 | 8 | 5 | 1 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | Vitória Guimarães SC | 16 | 7 | 1 | 5 | 0 |
| 16/17 | Liga Portugal | FC Porto | 15 | 12 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Liga Portugal | CD Nacional | 30 | 10 | 2 | 4 | 0 |
| 14/15 | Liga Portugal | CD Nacional | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Allianz Cup | FC Porto | 5 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Allianz Cup | FC Porto | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 |
| 2018 | Supertaça | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Allianz Cup | FC Porto | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Allianz Cup | Vitória Guimarães SC | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 |
| 15/16 | Allianz Cup | CD Nacional | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 8 | 3 | 0 | 2 | 0 |
| 19/20 | Europa League | FC Porto | 7 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| 2019 | Champions League Qu. | FC Porto | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | FC Porto | 4 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 17/18 | Champions League | FC Porto | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Champions League | FC Porto | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 29 | 1 | — | |
| 2026 | 29 | 11 | 1 | |
| 2025 | 9 | 36 | — | |
| 2022 | 29 | 4 | — | |
| 21/22 | 29 | 40 | — | |
| 2020 | 29 | 1 | — | |
| 19/20 | 29 | 47 | — | |
| 18/19 | 29 | 26 | — | |
| 2017 | 29 | 17 | — | |
| 17/18 | 29 | 32 | — | |
| 16/17 | 18 | 19 | — | |
| 2015 | 99 | 15 | — | |
| 15/16 | 18 | 32 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/27 | — | ||
| 25/26 | — | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | 3,0 Tr € | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | 1,0 Tr € | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | 5,4 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 5,6 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 500,0 N € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 18 tháng 3, 2019
- 3 thg 3, 2009: €50k, Sousa
- 6 thg 9, 2009: €25k, Sousa
- 1 thg 7, 2015: €400k, Nacional
- 24 thg 2, 2016: €750k, Nacional
- 29 thg 7, 2016: €1m, Vit. Guimarães
- 22 thg 2, 2017: €5m, Porto
- 26 thg 6, 2017: €7m, Porto
- 7 thg 2, 2018: €5,50m, Porto
- 13 thg 6, 2018: €7,50m, Porto
- 11 thg 1, 2019: €9m, Porto
- 18 thg 3, 2019: €12m, Porto
- 30 thg 12, 2019: €10m, Porto
- 8 thg 4, 2020: €8m, Porto
- 17 thg 8, 2020: €9m, Porto
- 26 thg 12, 2020: €6,50m, TJ Jinmen Tiger
- 1 thg 11, 2021: €6m, Olympiacos
- 9 thg 6, 2022: €4,50m, Olympiacos
- 14 thg 11, 2022: €4m, Botafogo
- 28 thg 3, 2024: €3m, Botafogo
- 17 thg 6, 2024: €2,70m, Botafogo
- 9 thg 12, 2024: €2m, Botafogo
- 6 thg 6, 2025: €1,50m, Santos
- 5 thg 9, 2025: €1,20m, Santos
- 10 thg 12, 2025: €900k, Santos
- 26 thg 5, 2026: €800k, Mirasol Futebol Clube
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Tiquinho Soares đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Tiquinho Soares là Mirasol Futebol Clube.
Tiquinho Soares từng mang áo số mấy?
- Tiquinho Soares đã mang áo số 29 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Santos.
Tiquinho Soares chơi vị trí nào?
- Tiquinho Soares chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Tiquinho Soares bao nhiêu tuổi?
- Tiquinho Soares 35 tuổi, sinh ngày 17 tháng 1, 1991.
Giá trị thị trường của Tiquinho Soares là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Tiquinho Soares là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tiquinho Soares là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Tiquinho Soares là 12,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 3, 2019.
Tiquinho Soares đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Tiquinho Soares đã thi đấu 229 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Tiquinho Soares đã ghi được 89 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Tiquinho Soares mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Tiquinho Soares là Brazil.
Tiquinho Soares sinh ra ở đâu?
- Tiquinho Soares sinh ra tại Sousa, Brazil.
Tiquinho Soares cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Tiquinho Soares là 1,87 m.
Tiquinho Soares thuận chân nào?
- Tiquinho Soares thuận chân phải.
Hợp đồng của Tiquinho Soares kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Tiquinho Soares có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2026.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.