CẦU THỦ
Đang thi đấu
Valentin Rongier
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 7 tháng 12, 1994
- Nơi sinh
- Mâcon, Pháp
- Chiều cao
- 1,73 m
- Quốc tịch
- Pháp
- Gia nhập CLB từ
- 21 tháng 7, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
- Người đại diện
- CAA Base Ltd
Trận tiếp theo
Ligue 1
· Roazhon Park, Rennes
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
14
Số trận
324
Bàn thắng
15
Kiến tạo
24
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | Stade Rennais FC | 31 | 2 | 5 | 6 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 25 | 3 | 1 | 5 | 0 |
| 23/24 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 22/23 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 36 | 1 | 2 | 8 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 32 | 0 | 1 | 3 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 26 | 1 | 2 | 8 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | Olympique Marseille | 23 | 0 | 2 | 3 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | FC Nantes | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ligue 1 | FC Nantes | 36 | 4 | 5 | 3 | 0 |
| 17/18 | Ligue 1 | FC Nantes | 32 | 1 | 2 | 1 | 0 |
| 16/17 | Ligue 1 | FC Nantes | 31 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Ligue 1 | FC Nantes | 11 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 14/15 | Ligue 1 | FC Nantes | 6 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Trophée des Champions | Olympique Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Olympique Marseille | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | Champions League Qu. | Olympique Marseille | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Olympique Marseille | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympique Marseille | 4 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Olympique Marseille | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 21 | 32 | 31 | |
| 24/25 | 21 | 30 | — | |
| 2023 | 21 | 15 | 14 | |
| 22/23 | 21 | 41 | 30 | |
| 21/22 | 21 | 40 | — | |
| 20/21 | 21 | 34 | — | |
| 19/20 | 21 | 24 | — | |
| 2019 | 28 | 3 | 2 | |
| 18/19 | 28 | 36 | 36 | |
| 17/18 | 28 | 34 | 1 | |
| 16/17 | 28 | 33 | — | |
| 15/16 | 28 | 11 | — | |
| 14/15 | 28 | 13 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 5,5 Tr € | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 13,0 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
22,0 Tr €
vào 27 tháng 6, 2023
- 7 thg 8, 2014: €150k, FC Nantes
- 14 thg 1, 2015: €250k, FC Nantes
- 6 thg 6, 2015: €400k, FC Nantes
- 6 thg 9, 2015: €800k, FC Nantes
- 1 thg 11, 2016: €1,50m, FC Nantes
- 16 thg 1, 2017: €2,50m, FC Nantes
- 1 thg 6, 2017: €3m, FC Nantes
- 12 thg 10, 2017: €5,50m, FC Nantes
- 24 thg 1, 2018: €7,50m, FC Nantes
- 4 thg 6, 2018: €9m, FC Nantes
- 6 thg 9, 2018: €12m, FC Nantes
- 17 thg 12, 2018: €14m, FC Nantes
- 3 thg 6, 2019: €15m, FC Nantes
- 19 thg 12, 2019: €20m, Marseille
- 8 thg 4, 2020: €16m, Marseille
- 15 thg 10, 2020: €18m, Marseille
- 9 thg 4, 2021: €15m, Marseille
- 4 thg 6, 2021: €14m, Marseille
- 8 thg 10, 2021: €12m, Marseille
- 16 thg 12, 2021: €10m, Marseille
- 30 thg 5, 2022: €12m, Marseille
- 19 thg 9, 2022: €14m, Marseille
- 27 thg 3, 2023: €18m, Marseille
- 27 thg 6, 2023: €22m, Marseille
- 16 thg 10, 2023: €20m, Marseille
- 18 thg 12, 2023: €18m, Marseille
- 19 thg 3, 2024: €15m, Marseille
- 3 thg 6, 2024: €12m, Marseille
- 7 thg 10, 2024: €10m, Marseille
- 10 thg 12, 2024: €9m, Marseille
- 15 thg 12, 2025: €9m, Stade Rennais FC
- 1 thg 6, 2026: €8m, Stade Rennais FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Valentin Rongier đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Valentin Rongier là Stade Rennais FC.
Valentin Rongier mang áo số mấy?
- Valentin Rongier mang áo số 21. Câu lạc bộ là Stade Rennais.
Valentin Rongier chơi vị trí nào?
- Valentin Rongier chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Valentin Rongier bao nhiêu tuổi?
- Valentin Rongier 31 tuổi, sinh ngày 7 tháng 12, 1994.
Giá trị thị trường của Valentin Rongier là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Valentin Rongier là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Valentin Rongier là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Valentin Rongier là 22,0 Tr €, vào ngày 27 tháng 6, 2023.
Valentin Rongier đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Valentin Rongier đã thi đấu 324 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Valentin Rongier đã ghi được 15 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Valentin Rongier mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Valentin Rongier là Pháp.
Valentin Rongier sinh ra ở đâu?
- Valentin Rongier sinh ra tại Mâcon, Pháp.
Valentin Rongier cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Valentin Rongier là 1,73 m.
Valentin Rongier thuận chân nào?
- Valentin Rongier thuận chân phải.
Hợp đồng của Valentin Rongier kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Valentin Rongier có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.