CẦU THỦ
Đang thi đấu
Vitaliy Mykolenko
Giá trị thị trường
25,0 Tr €
3 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ trái
- Chân thuận
- Trái
- Sinh
- 29 tháng 5, 1999
- Nơi sinh
- Cherkasy, Ukraina
- Chiều cao
- 1,80 m
- Quốc tịch
- Ukraina
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 1, 2022
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2029
- Người đại diện
- ProStar
Trận tiếp theo
Premier League
· The MKM Stadium, Hull
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
275
Bàn thắng
10
Kiến tạo
23
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Premier League | Everton FC | 33 | 0 | 1 | 6 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Everton FC | 35 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 23/24 | Premier League | Everton FC | 28 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Everton FC | 34 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 2021 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 15 | 0 | 3 | 2 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Everton FC | 13 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 22 | 2 | 3 | 2 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 18 | 2 | 6 | 5 | 0 |
| 18/19 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 15 | 0 | 2 | 2 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | EFL Cup | Everton FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25/26 | FA Cup | Everton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | EFL Cup | Everton FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Everton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | FA Cup | Everton FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | EFL Cup | Everton FC | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Everton FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Everton FC | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2021 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2019 | UKRS | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Ukrainian Cup | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/22 | Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Dynamo Kyiv | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Dynamo Kyiv | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | Europa League | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 2 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 16 | 37 | — | |
| 24/25 | 19 | 36 | — | |
| 23/24 | 19 | 36 | — | |
| 2022 | 19 | 21 | — | |
| 22/23 | 19 | 36 | — | |
| 2021 | 16 | 21 | — | |
| 2021 | 16 | 1 | — | |
| 20/21 | 16 | 36 | 1 | |
| 19/20 | 16 | 31 | — | |
| 18/19 | 16 | 25 | — | |
| 17/18 | 42 | 23 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/22 | Chuyển nhượng | 23,5 Tr € | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
25,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
28,0 Tr €
vào 19 tháng 12, 2023
- 12 thg 1, 2018: €200k, Dynamo Kyiv
- 6 thg 8, 2018: €500k, Dynamo Kyiv
- 10 thg 12, 2018: €1m, Dynamo Kyiv
- 22 thg 3, 2019: €2m, Dynamo Kyiv
- 20 thg 6, 2019: €6m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 1, 2020: €10m, Dynamo Kyiv
- 8 thg 4, 2020: €9m, Dynamo Kyiv
- 4 thg 9, 2020: €13m, Dynamo Kyiv
- 14 thg 1, 2021: €15m, Dynamo Kyiv
- 27 thg 5, 2021: €17m, Dynamo Kyiv
- 29 thg 3, 2022: €18m, Everton FC
- 3 thg 11, 2022: €22m, Everton FC
- 20 thg 6, 2023: €25m, Everton FC
- 19 thg 12, 2023: €28m, Everton FC
- 17 thg 10, 2025: €25m, Everton FC
- 3 thg 6, 2026: €25m, Everton FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Vitaliy Mykolenko đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Vitaliy Mykolenko là Everton FC.
Vitaliy Mykolenko mang áo số mấy?
- Vitaliy Mykolenko mang áo số 16. Câu lạc bộ là Everton.
Vitaliy Mykolenko chơi vị trí nào?
- Vitaliy Mykolenko chơi ở vị trí Hậu vệ trái.
Vitaliy Mykolenko bao nhiêu tuổi?
- Vitaliy Mykolenko 27 tuổi, sinh ngày 29 tháng 5, 1999.
Giá trị thị trường của Vitaliy Mykolenko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Vitaliy Mykolenko là 25,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 3 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vitaliy Mykolenko là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vitaliy Mykolenko là 28,0 Tr €, vào ngày 19 tháng 12, 2023.
Vitaliy Mykolenko đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vitaliy Mykolenko đã thi đấu 275 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vitaliy Mykolenko đã ghi được 10 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vitaliy Mykolenko đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Vitaliy Mykolenko đã thi đấu 54 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ukraina. Vitaliy Mykolenko đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Vitaliy Mykolenko mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vitaliy Mykolenko là Ukraina.
Vitaliy Mykolenko sinh ra ở đâu?
- Vitaliy Mykolenko sinh ra tại Cherkasy, Ukraina.
Vitaliy Mykolenko cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vitaliy Mykolenko là 1,80 m.
Vitaliy Mykolenko thuận chân nào?
- Vitaliy Mykolenko thuận chân trái.
Hợp đồng của Vitaliy Mykolenko kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Vitaliy Mykolenko có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.