CẦU THỦ
Đang thi đấu
Vitão
Giá trị thị trường
10,0 Tr €
26 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Trung vệ
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 2 tháng 2, 2000
- Nơi sinh
- Jacarezinho, Brazil
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Brazil
- Gia nhập CLB từ
- 9 tháng 1, 2026
- Hợp đồng đến
- 31 tháng 12, 2029
Trận tiếp theo
Brasileirão Série A
· Estádio Vila Belmiro (Urbano Caldeira), Santos
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 20/21
Mùa giải
1
Số trận
17
Bàn thắng
0
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Premier Liga | FC Shakhtar Donetsk | 10 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | FC Shakhtar Donetsk | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Champions League | FC Shakhtar Donetsk | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | 44 | 17 | — | |
| 2025 | 4 | 32 | 2 | |
| 2021 | 3 | 25 | — | |
| 2021 | 3 | 1 | — | |
| 2020 | 49 | 1 | — | |
| 20/21 | 49 | 26 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 10,2 Tr € | ||
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 21/22 | Cho mượn | — | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 4,0 Tr € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
10,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
12,0 Tr €
vào 6 tháng 6, 2025
- 8 thg 1, 2020: €3,50m, Shakhtar D.
- 8 thg 4, 2020: €3,20m, Shakhtar D.
- 4 thg 9, 2020: €2,50m, Shakhtar D.
- 14 thg 1, 2021: €3m, Shakhtar D.
- 19 thg 8, 2022: €3,50m, Internacional
- 14 thg 11, 2022: €6m, Internacional
- 7 thg 4, 2023: €7m, Internacional
- 25 thg 7, 2023: €7,50m, Internacional
- 11 thg 12, 2023: €7m, Internacional
- 17 thg 6, 2024: €8m, Internacional
- 9 thg 12, 2024: €9m, Internacional
- 28 thg 3, 2025: €10m, Internacional
- 6 thg 6, 2025: €12m, Internacional
- 10 thg 12, 2025: €10m, Internacional
- 12 thg 3, 2026: €11m, Clube de Regatas do Flamengo
- 26 thg 5, 2026: €10m, Clube de Regatas do Flamengo
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Vitão đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Vitão là Clube de Regatas do Flamengo.
Vitão từng mang áo số mấy?
- Vitão đã mang áo số 44 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là Flamengo.
Vitão chơi vị trí nào?
- Vitão chơi ở vị trí Trung vệ.
Vitão bao nhiêu tuổi?
- Vitão 26 tuổi, sinh ngày 2 tháng 2, 2000.
Giá trị thị trường của Vitão là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Vitão là 10,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 26 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vitão là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Vitão là 12,0 Tr €, vào ngày 6 tháng 6, 2025.
Vitão đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Vitão đã thi đấu 17 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Vitão đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Vitão mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Vitão là Brazil.
Vitão sinh ra ở đâu?
- Vitão sinh ra tại Jacarezinho, Brazil.
Vitão cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Vitão là 1,85 m.
Vitão thuận chân nào?
- Vitão thuận chân phải.
Hợp đồng của Vitão kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Vitão có hiệu lực đến 31 tháng 12, 2029.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.