CẦU THỦ
Đang thi đấu
Weston McKennie
Giá trị thị trường
30,0 Tr €
29 tháng 5, 2026
Juventus
#22Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Tuổi
- 28
- Sinh
- 28 tháng 8, 1998
- Nơi sinh
- Little Elm, Texas, Hoa Kỳ
- Chiều cao
- 1,85 m
- Quốc tịch
- Hoa Kỳ
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2021
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2030
- Người đại diện
- THE·TEAM
Trận tiếp theo
Serie A
· Unipol Domus, Cagliari
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
13
Số trận
341
Bàn thắng
32
Kiến tạo
35
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Serie A | Juventus FC | 36 | 5 | 6 | 5 | 0 |
| 24/25 | Serie A | Juventus FC | 32 | 2 | 4 | 3 | 0 |
| 23/24 | Serie A | Juventus FC | 34 | 0 | 7 | 6 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Leeds United | 19 | 0 | 1 | 7 | 0 |
| 22/23 | Serie A | Juventus FC | 15 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Serie A | Juventus FC | 21 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | Serie A | Juventus FC | 34 | 5 | 2 | 5 | 0 |
| 19/20 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 28 | 3 | 0 | 8 | 0 |
| 18/19 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 24 | 1 | 4 | 6 | 0 |
| 17/18 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 16/17 | Bundesliga | FC Schalke 04 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Italy Cup | Juventus FC | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 2025 | Supercoppa Italiana | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Italy Cup | Juventus FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Italy Cup | Juventus FC | 4 | 0 | 3 | 0 | 0 |
| 2022 | Supercoppa Italiana | Juventus FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Italy Cup | Juventus FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Leeds United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Supercoppa Italiana | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Italy Cup | Juventus FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Italy Cup | Juventus FC | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 19/20 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 18/19 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | DFB-Pokal | FC Schalke 04 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Champions League | Juventus FC | 10 | 4 | 1 | 1 | 0 |
| 2025 | Club World Cup | Juventus FC | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 24/25 | Champions League | Juventus FC | 9 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Champions League | Juventus FC | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Champions League | Juventus FC | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Juventus FC | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Champions League | FC Schalke 04 | 6 | 1 | 1 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 22 | 49 | 2 | |
| 24/25 | 16 | 47 | 3 | |
| 2023 | 28 | 20 | — | |
| 23/24 | 16 | 41 | — | |
| 22/23 | 8 | 22 | — | |
| 21/22 | 14 | 32 | — | |
| 20/21 | 14 | 48 | — | |
| 19/20 | 2 | 32 | — | |
| 18/19 | 2 | 35 | — | |
| 2017 | 2 | 1 | — | |
| 17/18 | 2 | 30 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 8 | 6 | 1 |
United States
Đội tuyển quốc gia
Số lần ra sân
71
Bàn thắng
12
Mùa này
Số trận
2
Đá chính
2
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
3
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 22/23 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 22/23 | Cho mượn | — | |
| 21/22 | Chuyển nhượng | 21,9 Tr € | |
| 20/21 | Kết thúc cho mượn | — | |
| 20/21 | Cho mượn | — | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
30,0 Tr €
- 19 thg 6, 2017: €100k, Schalke 04 U19
- 18 thg 10, 2017: €2m, FC Schalke 04
- 28 thg 12, 2017: €4,50m, FC Schalke 04
- 5 thg 6, 2018: €6,50m, FC Schalke 04
- 22 thg 10, 2018: €12m, FC Schalke 04
- 18 thg 12, 2018: €15m, FC Schalke 04
- 6 thg 3, 2019: €20m, FC Schalke 04
- 17 thg 12, 2019: €22m, FC Schalke 04
- 8 thg 4, 2020: €20m, FC Schalke 04
- 29 thg 10, 2020: €22m, Juventus FC
- 29 thg 12, 2020: €25m, Juventus FC
- 11 thg 11, 2022: €21m, Juventus FC
- 20 thg 6, 2023: €18m, Leeds
- 11 thg 10, 2023: €20m, Juventus FC
- 20 thg 12, 2023: €23m, Juventus FC
- 12 thg 3, 2024: €25m, Juventus FC
- 5 thg 6, 2024: €28m, Juventus FC
- 18 thg 10, 2024: €24m, Juventus FC
- 17 thg 6, 2025: €22m, Juventus FC
- 24 thg 3, 2026: €30m, Juventus FC
- 29 thg 5, 2026: €30m, Juventus FC
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Weston McKennie đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Weston McKennie là Juventus.
Weston McKennie mang áo số mấy?
- Weston McKennie mang áo số 22. Câu lạc bộ là Juventus.
Weston McKennie chơi vị trí nào?
- Weston McKennie chơi ở vị trí Tiền vệ trung tâm.
Weston McKennie bao nhiêu tuổi?
- Weston McKennie 28 tuổi, sinh ngày 28 tháng 8, 1998.
Giá trị thị trường của Weston McKennie là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Weston McKennie là 30,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 29 tháng 5, 2026.
Weston McKennie đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Weston McKennie đã thi đấu 341 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Weston McKennie đã ghi được 32 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Weston McKennie đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Weston McKennie đã thi đấu 71 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Hoa Kỳ. Weston McKennie đã ghi được 12 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Weston McKennie mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Weston McKennie là Hoa Kỳ.
Weston McKennie sinh ra ở đâu?
- Weston McKennie sinh ra tại Little Elm, Texas, Hoa Kỳ.
Weston McKennie cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Weston McKennie là 1,85 m.
Weston McKennie thuận chân nào?
- Weston McKennie thuận chân phải.
Hợp đồng của Weston McKennie kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Weston McKennie có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2030.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.