CẦU THỦ
Đang thi đấu
Wilfred Ndidi
Giá trị thị trường
8,0 Tr €
21 tháng 5, 2026
Câu lạc bộ
Tiền vệ
- Vị trí cụ thể
- Tiền vệ phòng ngự
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 16 tháng 12, 1996
- Nơi sinh
- Lagos, Nigeria
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Nigeria
- Gia nhập CLB từ
- 7 tháng 8, 2025
- Hợp đồng đến
- 30 tháng 6, 2028
Trận tiếp theo
Süper Lig
· Vodafone Park, Istanbul
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
340
Bàn thắng
17
Kiến tạo
17
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Süper Lig | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 25 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 24/25 | Premier League | Leicester City | 28 | 0 | 5 | 8 | 0 |
| 22/23 | Premier League | Leicester City | 27 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Premier League | Leicester City | 19 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 20/21 | Premier League | Leicester City | 26 | 1 | 4 | 6 | 0 |
| 19/20 | Premier League | Leicester City | 32 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 18/19 | Premier League | Leicester City | 38 | 2 | 0 | 8 | 0 |
| 17/18 | Premier League | Leicester City | 33 | 0 | 4 | 10 | 0 |
| 16/17 | JPL | KRC Genk | 19 | 0 | 0 | 5 | 0 |
| 16/17 | Premier League | Leicester City | 17 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| 15/16 | JPL | KRC Genk | 26 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 14/15 | JPL | KRC Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | EFL Cup | Leicester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | FA Cup | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | FA Cup | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Community Shield | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | FA Cup | Leicester City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 20/21 | FA Cup | Leicester City | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | FA Cup | Leicester City | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | FA Cup | Leicester City | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | FA Cup | Leicester City | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | UECL Quali | Beşiktaş Jimnastik Kulübü | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Leicester City | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Leicester City | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2016 | Europa League Qualifying | KRC Genk | 6 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16/17 | Europa League | KRC Genk | 6 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 16/17 | Champions League | Leicester City | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Giải đấu | Quốc tịch | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Africa Cup Of Nations | Nigeria | 4 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 28 | 3 | |
| 2024 | 25 | 1 | — | |
| 24/25 | 6 | 29 | 1 | |
| 22/23 | 25 | 35 | 1 | |
| 21/22 | 25 | 27 | — | |
| 20/21 | 25 | 37 | — | |
| 19/20 | 25 | 35 | — | |
| 18/19 | 25 | 38 | — | |
| 2017 | 25 | 25 | — | |
| 17/18 | 25 | 38 | — | |
| 2016 | 25 | 31 | — | |
| 2015 | 25 | 5 | — | |
| 15/16 | 25 | 30 | — |
Đội tuyển quốc gia
| Mùa giải | Quốc tịch | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 4 | 6 | 4 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | 8,0 Tr € | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | 17,6 Tr € | |
| 14/15 | Chuyển nhượng | 180,0 N € |
Giá trị thị trường
Hiện tại
8,0 Tr €
Cao nhất từ trước đến nay
60,0 Tr €
vào 8 tháng 6, 2021
- 24 thg 3, 2015: €200k, Genk
- 24 thg 6, 2015: €400k, Genk
- 22 thg 10, 2015: €800k, Genk
- 7 thg 2, 2016: €1m, Genk
- 14 thg 4, 2016: €2m, Genk
- 15 thg 7, 2016: €6m, Genk
- 20 thg 10, 2016: €8m, Genk
- 20 thg 2, 2017: €14m, Leicester
- 2 thg 1, 2018: €18m, Leicester
- 28 thg 5, 2018: €25m, Leicester
- 17 thg 10, 2018: €35m, Leicester
- 10 thg 12, 2019: €45m, Leicester
- 8 thg 4, 2020: €36m, Leicester
- 30 thg 7, 2020: €45m, Leicester
- 18 thg 3, 2021: €50m, Leicester
- 8 thg 6, 2021: €60m, Leicester
- 15 thg 9, 2022: €50m, Leicester
- 3 thg 11, 2022: €40m, Leicester
- 16 thg 3, 2023: €32m, Leicester
- 20 thg 6, 2023: €25m, Leicester
- 27 thg 10, 2023: €18m, Leicester
- 7 thg 3, 2024: €16m, Leicester
- 16 thg 12, 2024: €18m, Leicester
- 30 thg 5, 2025: €15m, Leicester
- 1 thg 10, 2025: €12m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 17 thg 12, 2025: €10m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
- 21 thg 5, 2026: €8m, Beşiktaş Jimnastik Kulübü
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Wilfred Ndidi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Wilfred Ndidi là Beşiktaş Jimnastik Kulübü.
Wilfred Ndidi mang áo số mấy?
- Wilfred Ndidi mang áo số 4. Câu lạc bộ là Besiktas.
Wilfred Ndidi chơi vị trí nào?
- Wilfred Ndidi chơi ở vị trí Tiền vệ phòng ngự.
Wilfred Ndidi bao nhiêu tuổi?
- Wilfred Ndidi 29 tuổi, sinh ngày 16 tháng 12, 1996.
Giá trị thị trường của Wilfred Ndidi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Wilfred Ndidi là 8,0 Tr €, được ghi nhận vào ngày 21 tháng 5, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Wilfred Ndidi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Wilfred Ndidi là 60,0 Tr €, vào ngày 8 tháng 6, 2021.
Wilfred Ndidi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Wilfred Ndidi đã thi đấu 340 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Wilfred Ndidi đã ghi được 17 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Wilfred Ndidi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Wilfred Ndidi đã thi đấu 79 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nigeria. Wilfred Ndidi đã ghi được 1 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Wilfred Ndidi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Wilfred Ndidi là Nigeria.
Wilfred Ndidi sinh ra ở đâu?
- Wilfred Ndidi sinh ra tại Lagos, Nigeria.
Wilfred Ndidi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Wilfred Ndidi là 1,83 m.
Wilfred Ndidi thuận chân nào?
- Wilfred Ndidi thuận chân phải.
Hợp đồng của Wilfred Ndidi kết thúc khi nào?
- Hợp đồng của Wilfred Ndidi có hiệu lực đến 30 tháng 6, 2028.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.