CẦU THỦ
Đang thi đấu
Youssef El Arabi
Giá trị thị trường
100,0 N €
1 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Tiền đạo
- Vị trí cụ thể
- Tiền đạo trung tâm
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 3 tháng 2, 1987
- Nơi sinh
- Caen, Pháp
- Chiều cao
- 1,83 m
- Quốc tịch
- Ma-rốc
- Gia nhập CLB từ
- 18 tháng 7, 2025
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
15
Số trận
334
Bàn thắng
125
Kiến tạo
26
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Ligue 1 | FC Nantes | 25 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 7 | 3 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 25 | 4 | 5 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 24 | 10 | 3 | 2 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 23 | 19 | 2 | 0 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 25 | 17 | 6 | 0 | 0 |
| 15/16 | LaLiga | Granada CF | 35 | 15 | 2 | 3 | 0 |
| 14/15 | LaLiga | Granada CF | 28 | 8 | 2 | 4 | 1 |
| 13/14 | LaLiga | Granada CF | 36 | 12 | 2 | 5 | 0 |
| 12/13 | LaLiga | Granada CF | 31 | 8 | 1 | 4 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/23 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15/16 | Copa del Rey | Granada CF | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12/13 | Copa del Rey | Granada CF | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 22/23 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 2022 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 8 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Europa League Qualifying | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Champions League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 6 | 3 | 0 | 1 | 0 |
| 19/20 | Europa League | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| 2019 | Champions League Qu. | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận | Đeo băng đội trưởng |
|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 19 | 33 | — | |
| 24/25 | 9 | 13 | — | |
| 23/24 | 11 | 31 | 2 | |
| 22/23 | 11 | 41 | 12 | |
| 21/22 | 11 | 41 | 4 | |
| 20/21 | 11 | 41 | 1 | |
| 19/20 | 11 | 46 | — | |
| 15/16 | 9 | 40 | 1 | |
| 14/15 | 9 | 30 | — | |
| 13/14 | 9 | 38 | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | 5,0 Tr € | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | 7,5 Tr € | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 07/08 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
100,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
7,5 Tr €
vào 15 tháng 7, 2016
- 6 thg 8, 2009: €150k, SM Caen
- 4 thg 9, 2009: €400k, SM Caen
- 13 thg 12, 2009: €700k, SM Caen
- 17 thg 5, 2010: €2m, SM Caen
- 28 thg 12, 2010: €5m, SM Caen
- 24 thg 5, 2011: €6,50m, SM Caen
- 12 thg 8, 2012: €6,50m, Granada CF
- 23 thg 1, 2015: €5m, Granada CF
- 22 thg 2, 2016: €6m, Granada CF
- 15 thg 7, 2016: €7,50m, Granada CF
- 21 thg 12, 2016: €7m, Lekhwiya SC
- 5 thg 5, 2017: €6m, Lekhwiya SC
- 9 thg 5, 2018: €5,50m, Lekhwiya SC
- 3 thg 5, 2019: €5m, Lekhwiya SC
- 23 thg 9, 2019: €2,50m, Olympiacos
- 8 thg 4, 2020: €2m, Olympiacos
- 4 thg 8, 2020: €3m, Olympiacos
- 1 thg 11, 2021: €2,50m, Olympiacos
- 22 thg 2, 2022: €2m, Olympiacos
- 9 thg 6, 2022: €1,50m, Olympiacos
- 7 thg 11, 2022: €1m, Olympiacos
- 22 thg 5, 2023: €800k, Olympiacos
- 21 thg 9, 2023: €600k, Olympiacos
- 20 thg 12, 2023: €500k, Olympiacos
- 6 thg 3, 2024: €400k, Olympiacos
- 30 thg 5, 2024: €300k, Olympiacos
- 24 thg 9, 2024: €200k, APOEL Nicosia
- 9 thg 12, 2024: €175k, APOEL Nicosia
- 29 thg 5, 2025: €150k, APOEL Nicosia
- 15 thg 12, 2025: €150k, FC Nantes
- 1 thg 6, 2026: €100k, FC Nantes
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Youssef El Arabi đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Youssef El Arabi là FC Nantes.
Youssef El Arabi mang áo số mấy?
- Youssef El Arabi mang áo số 19. Câu lạc bộ là FC Nantes.
Youssef El Arabi chơi vị trí nào?
- Youssef El Arabi chơi ở vị trí Tiền đạo trung tâm.
Youssef El Arabi bao nhiêu tuổi?
- Youssef El Arabi 39 tuổi, sinh ngày 3 tháng 2, 1987.
Giá trị thị trường của Youssef El Arabi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Youssef El Arabi là 100,0 N €, được ghi nhận vào ngày 1 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Youssef El Arabi là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Youssef El Arabi là 7,5 Tr €, vào ngày 15 tháng 7, 2016.
Youssef El Arabi đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Youssef El Arabi đã thi đấu 334 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Youssef El Arabi đã ghi được 125 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Youssef El Arabi đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Youssef El Arabi đã thi đấu 47 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Ma-rốc. Youssef El Arabi đã ghi được 16 bàn thắng cho đội tuyển quốc gia.
Youssef El Arabi mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Youssef El Arabi là Ma-rốc.
Youssef El Arabi sinh ra ở đâu?
- Youssef El Arabi sinh ra tại Caen, Pháp.
Youssef El Arabi cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Youssef El Arabi là 1,83 m.
Youssef El Arabi thuận chân nào?
- Youssef El Arabi thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.