CẦU THỦ
Đang thi đấu
Yuriy Lodygin
Giá trị thị trường
250,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 26 tháng 5, 1990
- Nơi sinh
- Vladimir, UdSSR
- Chiều cao
- 1,87 m
- Quốc tịch
- Nga
- Gia nhập CLB từ
- 12 tháng 8, 2025
- Người đại diện
- NextGen Management
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
21
Số trận
284
Trận giữ sạch lưới
117
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | APO Levadiakos Football Club | 24 | 34 | 6 | 2 | 0 |
| 24/25 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 5 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Super League 1 | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 11 | 5 | 7 | 0 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | PAS Giannina | 22 | 20 | 11 | 2 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | PAS Giannina | 8 | 4 | 5 | 2 | 0 |
| 19/20 | Süper Lig | Gaziantep FK | 2 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 19/20 | Premier Liga | Arsenal Tula | 2 | 5 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 17/18 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 11 | 9 | 6 | 1 | 0 |
| 16/17 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 15 | 9 | 9 | 0 | 0 |
| 15/16 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 27 | 29 | 11 | 2 | 0 |
| 14/15 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 28 | 16 | 16 | 2 | 0 |
| 13/14 | Premier Liga | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 30 | 32 | 7 | 2 | 0 |
| 12/13 | Super League 1 | AO Xanthi | 22 | 13 | 13 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | APO Levadiakos Football Club | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 24/25 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 3 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | PAS Giannina | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | Olympiakos Syndesmos Filathlon Peiraios | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 4 | 1 | 0 | 0 |
| 2016 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
| 15/16 | Russian Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 3 | 4 | 2 | 0 | 0 |
| 2015 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | Russian Super Cup | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 |
| 12/13 | Kypello Elladas | AO Xanthi | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Europa League | Panathinaikos Athlitikos Omilos | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 |
| 17/18 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | Europa League Qualifying | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 16/17 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 7 | 10 | 2 | 1 | 0 |
| 15/16 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 7 | 2 | 1 | 0 |
| 14/15 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 6 | 3 | 0 | 0 |
| 14/15 | Europa League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 6 | 5 | 3 | 2 | 0 |
| 2014 | Champions League Qu. | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 1 | 3 | 0 | 0 |
| 13/14 | Champions League | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 7 | 13 | 2 | 0 | 0 |
| 2013 | Champions League Qu. | AO FK Zenit Sankt-Peterburg | 4 | 3 | 2 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 31 | |
| 24/25 | 1 | 46 | |
| 23/24 | 12 | 43 | |
| 22/23 | 12 | 32 | |
| 2021 | 13 | 12 | |
| 21/22 | 1 | 23 | |
| 2020 | 19 | 8 | |
| 2019 | 21 | 17 | |
| 2019 | 32 | 15 | |
| 2018 | 1 | 22 | |
| 17/18 | 1 | 43 | |
| 16/17 | 1 | 41 | |
| 15/16 | 1 | 44 | |
| 14/15 | 1 | 47 | |
| 13/14 | 1 | 43 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 20/21 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 13/14 | Chuyển nhượng | 800,0 N € | |
| 10/11 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
250,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
10,0 Tr €
vào 18 tháng 6, 2015
- 6 thg 9, 2009: €150k, Xanthi
- 26 thg 2, 2012: €200k, Xanthi
- 21 thg 9, 2012: €300k, Xanthi
- 10 thg 2, 2013: €500k, Xanthi
- 11 thg 7, 2013: €1m, Zenit S-Pb
- 26 thg 8, 2013: €2m, Zenit S-Pb
- 3 thg 3, 2014: €5m, Zenit S-Pb
- 31 thg 7, 2014: €6,50m, Zenit S-Pb
- 23 thg 2, 2015: €8m, Zenit S-Pb
- 18 thg 6, 2015: €10m, Zenit S-Pb
- 6 thg 1, 2016: €8m, Zenit S-Pb
- 16 thg 10, 2016: €6m, Zenit S-Pb
- 27 thg 12, 2016: €4m, Zenit S-Pb
- 1 thg 6, 2017: €3,50m, Zenit S-Pb
- 2 thg 10, 2017: €3m, Zenit S-Pb
- 6 thg 6, 2018: €2,80m, Zenit S-Pb
- 20 thg 12, 2018: €2m, Zenit S-Pb
- 21 thg 5, 2019: €1,50m, Olympiacos
- 4 thg 10, 2019: €800k, Gaziantep FK
- 3 thg 1, 2020: €500k, Gaziantep FK
- 8 thg 4, 2020: €400k, Arsenal Tula
- 29 thg 7, 2020: €600k, Arsenal Tula
- 29 thg 12, 2020: €500k, Without Club
- 30 thg 5, 2021: €500k, PAS Giannina
- 7 thg 11, 2022: €500k, Panathinaikos
- 21 thg 9, 2023: €400k, Panathinaikos
- 18 thg 12, 2024: €350k, Panathinaikos
- 23 thg 5, 2025: €300k, Panathinaikos
- 12 thg 12, 2025: €300k, APO Levadiakos Football Club
- 4 thg 6, 2026: €250k, APO Levadiakos Football Club
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Yuriy Lodygin đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Yuriy Lodygin là APO Levadiakos Football Club.
Yuriy Lodygin mang áo số mấy?
- Yuriy Lodygin mang áo số 12. Câu lạc bộ là Levadiakos.
Yuriy Lodygin chơi vị trí nào?
- Yuriy Lodygin chơi ở vị trí Thủ môn.
Yuriy Lodygin bao nhiêu tuổi?
- Yuriy Lodygin 36 tuổi, sinh ngày 26 tháng 5, 1990.
Giá trị thị trường của Yuriy Lodygin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Yuriy Lodygin là 250,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yuriy Lodygin là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yuriy Lodygin là 10,0 Tr €, vào ngày 18 tháng 6, 2015.
Yuriy Lodygin đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Yuriy Lodygin đã thi đấu 284 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Yuriy Lodygin đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Yuriy Lodygin đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Yuriy Lodygin đã thi đấu 11 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Nga.
Yuriy Lodygin mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Yuriy Lodygin là Nga.
Yuriy Lodygin sinh ra ở đâu?
- Yuriy Lodygin sinh ra tại Vladimir, UdSSR.
Yuriy Lodygin cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Yuriy Lodygin là 1,87 m.
Yuriy Lodygin thuận chân nào?
- Yuriy Lodygin thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.