CẦU THỦ
Đang thi đấu
Yvann Maçon
Giá trị thị trường
800,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Hậu vệ
- Vị trí cụ thể
- Hậu vệ phải
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 1 tháng 10, 1998
- Nơi sinh
- Baie-Mahault, Guadeloupe
- Chiều cao
- 1,76 m
- Quốc tịch
- Guadeloupe
- Gia nhập CLB từ
- 4 tháng 1, 2026
- Người đại diện
- DWMA
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
5
Số trận
52
Bàn thắng
1
Kiến tạo
1
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thắng | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Super League 1 | Athlitiki Enosi Larisas | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 24/25 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 12 | 0 | 0 | 4 | 0 |
| 21/22 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 22 | 0 | 0 | 7 | 0 |
| 20/21 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 6 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 19/20 | Ligue 1 | AS Saint-Étienne | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | 27 | 10 | |
| 24/25 | 27 | 14 | |
| 2023 | 97 | 12 | |
| 21/22 | 27 | 25 | |
| 2020 | 27 | 6 | |
| 2020 | 27 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | — | ||
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 23/24 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 22/23 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | 450,0 N € | |
| 18/19 | Chuyển nhượng | Không công bố | |
| 17/18 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 15/16 | Chuyển nhượng | Không công bố |
Giá trị thị trường
Hiện tại
800,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
4,5 Tr €
vào 30 tháng 5, 2022
- 28 thg 6, 2019: €50k, USL Dunkerque
- 11 thg 2, 2020: €300k, Saint-Étienne
- 13 thg 3, 2020: €600k, Saint-Étienne
- 8 thg 4, 2020: €525k, Saint-Étienne
- 15 thg 10, 2020: €3m, Saint-Étienne
- 30 thg 5, 2022: €4,50m, Saint-Étienne
- 28 thg 10, 2022: €3m, Saint-Étienne
- 6 thg 4, 2023: €2m, Paris FC
- 22 thg 12, 2023: €1,60m, M. Tel Aviv
- 26 thg 3, 2024: €2m, Saint-Étienne
- 3 thg 6, 2025: €1,80m, Saint-Étienne
- 13 thg 10, 2025: €1,20m, Saint-Étienne
- 11 thg 12, 2025: €1m, Saint-Étienne
- 6 thg 3, 2026: €900k, Athlitiki Enosi Larisas
- 4 thg 6, 2026: €800k, Athlitiki Enosi Larisas
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Yvann Maçon đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Yvann Maçon là Athlitiki Enosi Larisas.
Yvann Maçon từng mang áo số mấy?
- Yvann Maçon đã mang áo số 27 trong mùa giải 2026. Câu lạc bộ khi đó là AE Larisa.
Yvann Maçon chơi vị trí nào?
- Yvann Maçon chơi ở vị trí Hậu vệ phải.
Yvann Maçon bao nhiêu tuổi?
- Yvann Maçon 27 tuổi, sinh ngày 1 tháng 10, 1998.
Giá trị thị trường của Yvann Maçon là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Yvann Maçon là 800,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yvann Maçon là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Yvann Maçon là 4,5 Tr €, vào ngày 30 tháng 5, 2022.
Yvann Maçon đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Yvann Maçon đã thi đấu 52 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Yvann Maçon đã ghi được 1 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Yvann Maçon đã khoác áo đội tuyển quốc gia bao nhiêu trận?
- Yvann Maçon đã thi đấu 3 trận ở cấp độ quốc tế. Đội tuyển được ghi nhận là Guadeloupe.
Yvann Maçon mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Yvann Maçon là Guadeloupe.
Yvann Maçon sinh ra ở đâu?
- Yvann Maçon sinh ra tại Baie-Mahault, Guadeloupe.
Yvann Maçon cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Yvann Maçon là 1,76 m.
Yvann Maçon thuận chân nào?
- Yvann Maçon thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.