CẦU THỦ
Đang thi đấu
Zivko Zivkovic
Giá trị thị trường
75,0 N €
4 tháng 6, 2026
Câu lạc bộ
Thủ môn
- Vị trí cụ thể
- Thủ môn
- Chân thuận
- Phải
- Sinh
- 14 tháng 4, 1989
- Nơi sinh
- Užice, Jugoslawien (SFR)
- Chiều cao
- 1,94 m
- Quốc tịch
- Serbia
- Gia nhập CLB từ
- 1 tháng 7, 2025
Mùa giải
Chỉ tính mùa giải hoàn chỉnh, đến 25/26
Mùa giải
11
Số trận
169
Trận giữ sạch lưới
72
Giải VĐQG
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/24 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 22/23 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 21/22 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 20/21 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 18 | 18 | 7 | 1 | 0 |
| 19/20 | Super League 1 | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 20 | 15 | 11 | 1 | 0 |
| 18/19 | Super League 1 | AO Xanthi | 30 | 34 | 11 | 3 | 0 |
| 17/18 | Super League 1 | AO Xanthi | 29 | 29 | 11 | 2 | 0 |
| 16/17 | Super League 1 | AO Xanthi | 30 | 25 | 15 | 3 | 0 |
Cúp quốc nội
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | Kypello Elladas | Panetolikos Agrinio | 5 | 6 | 1 | 0 | 0 |
| 23/24 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 0 | 4 | 0 | 0 |
| 22/23 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| 21/22 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | Kypello Elladas | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 18/19 | Kypello Elladas | AO Xanthi | 5 | 4 | 3 | 0 | 0 |
| 17/18 | Kypello Elladas | AO Xanthi | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 |
| 16/17 | Kypello Elladas | AO Xanthi | 6 | 6 | 2 | 0 | 0 |
Cúp châu lục
| Mùa giải | Giải đấu | Đội bóng | Số trận | Bàn thua | Trận giữ sạch lưới | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/21 | Europa League | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 5 | 7 | 1 | 0 | 0 |
| 2020 | Champions League Qu. | Panthessalonikios Athlitikos Omilos Konstantinoupoliton | 4 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Số áo
Số áo thi đấu được ghi nhận từ năm 2013.
Câu lạc bộ
| Mùa giải | Câu lạc bộ | Số | Trận |
|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 32 | |
| 23/24 | 18 | 45 | |
| 22/23 | 18 | 35 | |
| 21/22 | 88 | 30 | |
| 20/21 | 88 | 40 | |
| 19/20 | 88 | 31 | |
| 18/19 | 20 | 35 | |
| 17/18 | 20 | 33 | |
| 16/17 | 20 | 36 | |
| 2015 | 1 | 12 | |
| 2014 | 1 | 8 | |
| 2013 | 1 | 6 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Mùa giải | Đến | Loại | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/26 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 24/25 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 19/20 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 16/17 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 12/13 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 11/12 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 09/10 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do | |
| 08/09 | Chuyển nhượng | Chuyển nhượng tự do |
Giá trị thị trường
Hiện tại
75,0 N €
Cao nhất từ trước đến nay
1,0 Tr €
vào 22 tháng 5, 2018
- 7 thg 10, 2007: €100k, Teleoptik
- 27 thg 2, 2008: €125k, Teleoptik
- 22 thg 2, 2009: €200k, Metalac
- 25 thg 10, 2009: €475k, Metalac
- 21 thg 4, 2010: €600k, Metalac
- 21 thg 11, 2011: €450k, Metalac
- 2 thg 5, 2012: €300k, Metalac
- 18 thg 4, 2013: €300k, Partizan
- 15 thg 6, 2015: €600k, Partizan
- 23 thg 11, 2015: €700k, Partizan
- 29 thg 5, 2016: €500k, Partizan
- 21 thg 12, 2016: €500k, Xanthi
- 11 thg 5, 2017: €900k, Xanthi
- 22 thg 5, 2018: €1m, Xanthi
- 7 thg 12, 2018: €700k, Xanthi
- 18 thg 12, 2019: €1m, PAOK
- 8 thg 4, 2020: €800k, PAOK
- 12 thg 10, 2020: €1m, PAOK
- 1 thg 11, 2021: €800k, PAOK
- 22 thg 2, 2022: €600k, PAOK
- 9 thg 6, 2022: €450k, PAOK
- 22 thg 5, 2023: €400k, PAOK
- 20 thg 12, 2023: €300k, PAOK
- 30 thg 5, 2024: €250k, PAOK
- 24 thg 9, 2024: €175k, Anorthosis
- 9 thg 12, 2024: €150k, Anorthosis
- 29 thg 5, 2025: €125k, Anorthosis
- 12 thg 12, 2025: €100k, Panetolikos Agrinio
- 4 thg 6, 2026: €75k, Panetolikos Agrinio
Thay đổi gần nhất
Câu hỏi thường gặp
Zivko Zivkovic đang thi đấu cho CLB nào?
- CLB hiện tại của Zivko Zivkovic là Panetolikos Agrinio.
Zivko Zivkovic mang áo số mấy?
- Zivko Zivkovic mang áo số 12. Câu lạc bộ là Panetolikos.
Zivko Zivkovic chơi vị trí nào?
- Zivko Zivkovic chơi ở vị trí Thủ môn.
Zivko Zivkovic bao nhiêu tuổi?
- Zivko Zivkovic 37 tuổi, sinh ngày 14 tháng 4, 1989.
Giá trị thị trường của Zivko Zivkovic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường của Zivko Zivkovic là 75,0 N €, được ghi nhận vào ngày 4 tháng 6, 2026.
Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Zivko Zivkovic là bao nhiêu?
- Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của Zivko Zivkovic là 1,0 Tr €, vào ngày 22 tháng 5, 2018.
Zivko Zivkovic đã ghi bao nhiêu bàn thắng?
- Trong các mùa giải chúng tôi có dữ liệu, Zivko Zivkovic đã thi đấu 169 trận. Trong các mùa giải được ghi nhận đó, Zivko Zivkovic đã ghi được 0 bàn thắng. Các con số này chỉ bao gồm những mùa giải trong dữ liệu của chúng tôi, không phải tổng số toàn bộ sự nghiệp.
Zivko Zivkovic mang quốc tịch gì?
- Quốc tịch của Zivko Zivkovic là Serbia.
Zivko Zivkovic sinh ra ở đâu?
- Zivko Zivkovic sinh ra tại Užice, Jugoslawien (SFR).
Zivko Zivkovic cao bao nhiêu?
- Chiều cao của Zivko Zivkovic là 1,94 m.
Zivko Zivkovic thuận chân nào?
- Zivko Zivkovic thuận chân phải.
Chuyên mục này chưa có bài
Chúng tôi đăng bài mỗi ngày — quay lại sau nhé.