
Esporte Clube Bahia
33 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 32
- Tuổi trung bình
- 26,6
- Cầu thủ ngoại
- 9 (28,1%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 3
- Sân vận động
- Arena Fonte Nova
- Sức chứa
- 47.364
- Cân bằng chuyển nhượng
- +8,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ademir | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Alejo Veliz | 23 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Caio Alexandre | 27 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 99 | Cristian Olivera | 24 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | David Duarte | 31 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 89 | Dell | 18 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Erick | 28 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Erick Pulga | 25 | 11,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Everaldo | 35 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 10 | Everton Ribeiro | 37 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 83 | Fredi Gomes | 20 | — | — | — |
| 3 | Gabriel Xavier | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Guido Herrera | 34 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Iago | 29 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Jean Lucas | 28 | 13,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Kanu | 29 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Léo Vieira | 36 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 46 | Luciano Juba | 27 | 14,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Luiz Gustavo | 20 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Marco Moreno | 25 | 700,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 44 | Marcos Victor | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Mateo Sanabria | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 15 | Michel Araújo | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Nicolás Acevedo | 27 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Rodrigo Nestor | 26 | 7,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 80 | Roger Gabriel | 19 | — | — | — |
| 31 | Román Gómez | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Ronaldo | 30 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 52 | Ruan Pablo | 18 | 8,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | 24 | 12,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 61 | Victor | 20 | — | — | — |
| 12 | Willian José | 34 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 66 | Zé Guilherme | 21 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |