
Asociación Deportivo Pasto
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Gustavo Florentín
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 28,4
- Cầu thủ ngoại
- 5 (19,2%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Departamental Libertad
- Sức chứa
- 20.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|
| — | Andrey Estupiñán | 32 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 16 | Brayan Sánchez | 23 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 30 | David Guerrero | 30 | — |
| — | Diego Chávez | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Enrique Serje | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Fáiner Torijano | 38 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Geovanni Banguera | 30 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Harrinson Mancilla | 34 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 32 | Hervin Goyes | 20 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 6 | Johan Caicedo | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 11 | John Méndez | 22 | — |
| — | Joider Micolta | 24 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jonathan Perlaza | 25 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Jorge Obregón | 29 | 350,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 |
| 52 | José Bernal | 24 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 23 | Joyce Ríos | 28 | — |
| — | Julián Quiñónes | 36 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Mateo Garavito | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Matías Pisano | 34 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Mayer Gil | 23 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 5 | Nicolás Gil | 29 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 28 | Patrick Preciado | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Santiago Córdoba | 29 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 3 | Santiago Jiménez | 28 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| 18 | Willian Ordóñez | 22 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Wilson Morelo | 39 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yéiler Góez | 26 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |
| — | Yeison Tolosa | 27 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 |