
Independiente Medellín
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- Alfredo Arias
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 28,2
- Cầu thủ ngoại
- 3 (11,5%)
- Sân vận động
- Estadio Atanasio Girardot
- Sức chứa
- 45.943
- Cân bằng chuyển nhượng
- +6,2 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| — | Agustín Martegani | 26 | 275,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 80 | Alexis Serna | 28 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 14 | Baldomero Perlaza | 34 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Carlos Lucumí | 26 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Daniel Cataño | 34 | 275,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 33 | Daniel Londoño | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Didier Moreno | 35 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 31 | Diego Moreno | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Eder Chaux | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Enzo Larrosa | 25 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 26 | Esneyder Mena | 28 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Francisco Fydriszewski | 33 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Frank Fabra | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 39 | Gerónimo Mancilla | 17 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Halam Loboa | 20 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Joaquín Varela | 28 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | John Montaño | 19 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | José Luis Chunga | 35 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Juan Córdoba | 23 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| — | Juan Viveros | 21 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Léider Berrío | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luis Escorcia | 22 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Málcom Palacios | 22 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Salvador Ichazo | 34 | 200,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yony González | 32 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |