
Sarpsborg 08 Fotballforening
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 25,6
- Cầu thủ ngoại
- 9 (36%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- Sarpsborg Stadion
- Sức chứa
- 8.022
- Cân bằng chuyển nhượng
- +4,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Aimar Sher | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Anders Hiim | 24 | 900,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Andreas Nibe | 23 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Bjørn Inge Utvik | 30 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Bop Guèye | 19 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Camil Mmaee | 22 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Carljohan Eriksson | 31 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Chriso | 26 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 12 | Claus Niyukuri | 26 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Daniel Karlsbakk | 23 | 4,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Eirik Wichne | 29 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Frederik Carstensen | 24 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Harald Tangen | 25 | — | — | — |
| 25 | Jesper Gregersen | 22 | — | — | — |
| 14 | Jo Inge Berget | 36 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 87 | Leander Øy | 22 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Magnar Ødegaard | 33 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Mamour Ndiaye | 20 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 81 | Mathias Svenningsen-Grønn | 18 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Menno Koch | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Michael Opoku | 21 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Nikolai Skuseth | 22 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Noa Williams | 24 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Peter Reinhardsen | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Sander Christiansen | 25 | 650,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Sigurd Rosted | 32 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Sondre Sørli | 30 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Victor Halvorsen | 22 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |