
Djurgårdens Idrottsförening
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 25,4
- Cầu thủ ngoại
- 10 (40%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 2
- Sân vận động
- 3Arena
- Sức chứa
- 30.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +13,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Adam Ståhl | 31 | 1,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 17 | Ahmed Saeed | 18 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 36 | Alexander Andersson | 16 | — | — | — |
| 16 | Bo Hegland | 22 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Christopher Sliwo | 19 | — | — | — |
| 13 | Daniel Stensson | 29 | 650,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| — | Daryl Tschoumy-Nana | 19 | — | — | — |
| 45 | Filip Manojlovic | 30 | 550,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Hampus Finndell | 26 | 500,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 35 | Jacob Rinne | 33 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Jacob Une | 32 | 650,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 19 | Jeppe Okkels | 27 | 2,4 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 1 | 0 |
| 9 | Kristian Strømland Lien | 24 | 600,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 3 | Leon Hien | 25 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 30 | Malkolm Nilsson Säfqvist | 33 | 225,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 20 | Matias Siltanen | 19 | 3,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 24 | Max Larsson | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 10 | Mikael Anderson | 28 | 1,8 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 21 | Mikael Marqués | 25 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 5 | Miro Tenho | 31 | 750,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 23 | Nino Zugelj | 26 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Oskar Fallenius | 24 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 8 | Patric Åslund | 24 | 900,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 6 | Peter Langhoff | 22 | 850,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 3 | 0 |
| 2 | Piotr Johansson | 31 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 29 | Santeri Haarala | 26 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 19 | Viktor Bergh | 27 | — | 1 | 0 |