
Deportes Tolima
27 cầu thủ
Thông tin CLB
- HLV
- David González
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 26,8
- Cầu thủ ngoại
- 2 (8%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Estadio Manuel Murillo Toro
- Sức chứa
- 28.100
- Cân bằng chuyển nhượng
- +1,3 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2025
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Adrián Parra | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Anderson Angulo | 30 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 80 | Brayan Rovira | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Cristian Arrieta | 30 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 6 | Cristian Trujillo | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Daniel Pedrozo | 22 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Edwar López | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Élan Ricardo | 22 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Ever Valencia | 29 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jader Valencia | 26 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jan Ángulo | 25 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Jeinner Fuentes | 21 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jherson Mosquera | 27 | 450,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Jorge Hurtado | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 5 | Juan José Mera | 24 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Juan Pablo Nieto | 33 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Juan Torres | 22 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Junior Hernández | 27 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kelvin Flórez | 22 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luis Marquinez | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luis Sánchez | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Luis Sandoval | 27 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Miguel Ortega | 31 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 35 | Neto Volpi | 34 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 32 | Sebastián Guzmán | 29 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Shean Barbosa | 22 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yordan Osorio | 32 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 4 | 0 |