
Hammarby IF
25 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 25
- Tuổi trung bình
- 24,2
- Cầu thủ ngoại
- 12 (48%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 7
- Sân vận động
- 3Arena
- Sức chứa
- 30.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +21,1 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Björn Hedlöf | 18 | — | — | — |
| 29 | Elohim Kaboré | 19 | 700,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | 1 | 0 |
| — | Essayas Lwampindy-Bofua | 21 | — | — | — |
| 27 | Felix Jakobsson | 27 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 28 | Frank Junior Adjei | 22 | 800,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 3 | Frederik Winther | 25 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 2 | Hampus Skoglund | 22 | 2,2 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 6 | Ibrahima Fofana | 24 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 8 | Markus Karlsson | 22 | 4,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 26 | Montader Madjed | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 20 | Nahir Besara | 35 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 19 | Nikola Vasic | 34 | 275,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Noah Persson | 23 | 1,3 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 15 | Oliver Jordan Hagen | 20 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 11 | Oscar Johansson Schellhas | 31 | 750,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 31 | Oscar Steinke Brånby | 20 | — | — | — |
| 7 | Paulos Abraham | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| 21 | Sourou Koné | 18 | — | — | — |
| 5 | Tesfaldet TekieEritreaTiền vệ | 29 | 2,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 3 | 0 |
| 4 | Victor Eriksson | 26 | 3,0 Tr €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 1 |
| 9 | Victor Lind | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 7 | Viktor Djukanovic | 22 | 2,0 Tr €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 1 | Warner Hahn | 34 | 450,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 4 | 0 |
| — | Waylon Renecke | 20 | — | — | — |
| 22 | Wilson Lindberg Uhrström | 20 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |