
S-Pulse
43 cầu thủ
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Ahmed Ahmedov | 31 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 50 | Alfredo Stephens | 31 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 7 | Capixaba | 29 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Dieguinho | 31 | — | — | — |
| — | Du-jae Won | 28 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Haruto Hidaka | 22 | 150,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Hidehiro Sugai | 27 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Hikaru Nakahara | 30 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 66 | Jelani Reshaun Sumiyoshi | 28 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Joo-young Eom | 19 | — | — | — |
| 19 | Kai Matsuzaki | 28 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 15 | Kanta Chiba | 23 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | Kazuki Kozuka | 32 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kei Ishikawa | 33 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kei Koizumi | 31 | 650,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Keigo Iwanaga | 18 | — | — | — |
| — | Keigo Suzuki | 23 | — | — | — |
| 5 | Kengo Kitazume | 34 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kenta Inoue | 28 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Kosuke Kinoshita | 31 | 550,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | Koya Kitagawa | 30 | 850,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Masaki Yumiba | 24 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Mateus Brunetti | 26 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Riku Gunji | 21 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 37 | Rinsei Ohata | 22 | 125,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ryo Germain | 31 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Ryota Hariu | 18 | 50,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Se-hun Oh | 27 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 70 | Sen Takagi | 24 | 375,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Seung-wook Park | 29 | 750,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 4 | Sodai Hasukawa | 28 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 16 | Togo Umeda | 26 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Tomotaro Sasaki | 19 | — | — | — |
| — | Tomoya Fujii | 27 | — | — | — |
| 38 | Toshiki Takahashi | 28 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Vini Peixoto | 25 | — | 1 | 0 |
| 47 | Yudai Shimamoto | 19 | 350,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yuji Doi | 19 | — | — | — |
| 3 | Yuji Takahashi | 33 | 225,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| — | Yuki Honda | 35 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 28 | Yutaka Yoshida | 36 | 100,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Yuya Oki | 27 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 36 | Zento Uno | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |