
Idrottsföreningen Brommapojkarna
32 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 23,2
- Cầu thủ ngoại
- 13 (41,9%)
- Sân vận động
- Grimsta IP
- Sức chứa
- 5.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- +11,6 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Timossi Andersson | 25 | 600,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 3 | Andreas Troelsen | 23 | 650,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | — | — |
| 17 | Anton Kurochkin | 23 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 32 | Atle Wahlund | 18 | — | — | — |
| 26 | Baba Salifu Apiiga | 19 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 12 | Bidemi Amole | 18 | — | — | — |
| 36 | Courage Otokwefor | 19 | 100,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 34 | David Isso | 19 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 25 | Davor Blazevic | 33 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 18 | Elton Hedström | 23 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Emir El-Kathemi | 20 | 25,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 29 | Evans Botchway | 20 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 2 | Hlynur Freyr Karlsson | 22 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 20 | Issiaga Camara | 21 | 250,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 23 | Jordan Simpson | 23 | 200,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 27 | Kaare Barslund | 22 | 400,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 14 | Kamilcan Sever | 20 | 50,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 24 | Kevin Ackermann | 25 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 1 | Leo Cavallius | 21 | 300,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 9 | Mads Hansen | 24 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 4 | 1 |
| — | Mohamed Wael Derbali | 23 | — | — | — |
| 7 | Obilor Denzel Okeke | 24 | 550,0 N €Định giá thg 3 2026Định giá thg 3 2026 | — | — |
| 10 | Oliver Berg | 33 | 350,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 7 | 0 |
| 6 | Oliver Zandén | 25 | 700,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 4 | Oskar Cotton | 20 | 100,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 22 | Rasmus Bergvall | 18 | — | — | — |
| 11 | Rasmus Örqvist | 27 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| — | Sebastian Wändin | 21 | — | — | — |
| 5 | Serge-Junior Ngouali | 34 | 175,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | — | — |
| 16 | Simon Strand | 33 | 150,0 N €Định giá thg 11 2025Định giá thg 11 2025 | 2 | 0 |
| 33 | Sion Oppong | 19 | — | — | — |
| 10 | Wilmer Odefalk | 21 | — | — | — |