
Club de Gimnasia y Esgrima La Plata
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 31
- Tuổi trung bình
- 25,2
- Cầu thủ ngoại
- 2 (6,5%)
- Sân vận động
- Juan Carmelo Zerillo
- Sức chứa
- 30.973
- Cân bằng chuyển nhượng
- +2,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Agustín Auzmendi | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | Alexis Steimbach | 24 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 16 | Augusto Max | 34 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 31 | Bautista Barros Schelotto | 26 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Diego Mastrángelo | 23 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Enzo Martínez | 28 | 1,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Fabricio Corbalán | 23 | 75,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 39 | Facundo Di Biasi | 21 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Franco Torres | 27 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 13 | Germán Conti | 32 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 14 | Gonzalo Errecalde | 26 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Ignacio Miramón | 23 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Ivo Mammini | 23 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Jeremías Merlo | 20 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Jorge de Asís | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Juan Cortazzo | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Juan Pérez | 22 | 150,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Julián Kadijevic | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Leandro Mamut | 22 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 7 | Manuel Panaro | 23 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Marcelo Torres | 28 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 18 | Mateo Seoane | 22 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Matías Melluso | 28 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Maximiliano Zalazar | 25 | 375,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 1 | Máximo Cabrera | 20 | — | — | — |
| 8 | Nacho Fernández | 36 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 23 | Nelson Insfrán | 31 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Nicolás Barros Schelotto | 20 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Pedro Silva Torrejón | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Renzo Giampaoli | 26 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Santiago Villarreal | 20 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |