
Toronto FC
28 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 27
- Tuổi trung bình
- 26,3
- Cầu thủ ngoại
- 14 (51,9%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 8
- Sân vận động
- BMO Field
- Sức chứa
- 30.991
- Cân bằng chuyển nhượng
- -26,8 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Adisa De Rosario | 21 | — | — | — |
| 14 | Alonso Coello | 26 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 13 | Benjamín Kuscevic | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 20 | Dániel Sallói | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 29 | Deandre Kerr | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 11 | Derrick Etienne Jr. | 29 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 10 | Djordje Mihailovic | 27 | 5,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 17 | Emilio Aristizábal | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 2 | Henry Wingo | 30 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 38 | Jackson Gilman | 22 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 21 | Jonathan Osorio | 34 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 8 | José Cifuentes | 27 | 4,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 9 | Josh Sargent | 26 | 16,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 99 | Jules-Anthony Vilsaint | 23 | 400,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 19 | Kobe Franklin | 23 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 76 | Lazar Stefanović | 20 | 300,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 1 | Luka Gavran | 26 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 78 | Malik Henry | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 71 | Markus Cimermancic | 21 | 250,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 3 | Matheus Pereira | 25 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 6 | 0 |
| 15 | Nicksoen Gomis | 24 | 500,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 44 | Raheem Edwards | 31 | 800,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 22 | Richie Laryea | 31 | 1,0 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 98 | Stefan Kapor | 17 | — | — | — |
| 7 | Theo Corbeanu | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 25 | Walker Zimmerman | 33 | 1,5 Tr €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 23 | William Yarbrough | 37 | 75,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |
| 12 | Zane Monlouis | 22 | 600,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | — | — |