
Club Atlético Tigre
31 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 30
- Tuổi trung bình
- 26,0
- Cầu thủ ngoại
- 3 (10%)
- Sân vận động
- José Dellagiovanna
- Sức chứa
- 26.282
- Cân bằng chuyển nhượng
- +915,0 N €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 2025
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Alan Barrionuevo | 29 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 19 | Alfio Oviedo | 30 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Ángelo Marchese | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Bruno Leyes | 24 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | David Romero | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 33 | Elías Cabrera | 23 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 24 | Federico Álvarez | 32 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Felipe Zenobio | 26 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Germán Guiffrey | 28 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 28 | Gonzalo Martínez | 33 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 23 | Gonzalo Piñeiro | 25 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 17 | Guillermo Soto | 32 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 29 | Ignacio Russo | 25 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Jabes Saralegui | 23 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Jalil Elías | 30 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Joaquín Laso | 36 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 55 | Joaquín Mosqueira | 21 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Juan Villalba | 20 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Luciano Minniti | 21 | — | — | — |
| 18 | Manuel Fernández | 21 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Martín Garay | 27 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Nahuel Banegas | 29 | 750,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Ramón Arias | 34 | 200,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Santiago González | 23 | 2,3 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 22 | Santiago López | 20 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Sebastián Medina | 26 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Simón Rivero | 23 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Tiago Serrago | 22 | 1,7 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Tomás Fernández | 22 | 25,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 26 | Tomás Sultani | 28 | 50,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 4 | Valentín Moreno | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |