
Club Sportivo Independiente Rivadavia
29 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 28
- Tuổi trung bình
- 27,1
- Cầu thủ ngoại
- 6 (21,4%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 1
- Sân vận động
- Bautista Gargantini
- Sức chứa
- 24.000
- Cân bằng chuyển nhượng
- -3,9 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 2026
Số trận và bàn thắng, mùa 24/25
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Alejo Osella | 25 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 20 | Alessandro Riep | 23 | 350,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Álex Arce | 31 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 27 | Diego Crego | 29 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 21 | Emmanuel Gómez Riga | 25 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Ezequiel Bonifacio | 32 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Fabrizio Sartori | 24 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 11 | Gonzalo Ríos | 27 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| — | Iván Valdez | 31 | — | — | — |
| 40 | Iván Villalba | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 25 | José Florentín | 30 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 3 | Juan Elordi | 32 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 32 | Kevin Vázquez | 25 | 225,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 2 | Leonard Costa | 28 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 8 | Leonel Bucca | 27 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 30 | 2 |
| 14 | Luciano Gómez | 30 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 77 | Luis Sequeira | 23 | 500,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 10 | Matías Fernández | 25 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 15 | Nahuel Arena | 28 | 300,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 30 | Nicolás Bolcato | 22 | 2,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 12 | Ramiro Macagno | 29 | 450,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 19 | Rodrigo Atencio | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 6 | Santiago Cena | 21 | — | — | — |
| 22 | Sebastián Villa | 30 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 42 | Sheyko Studer | 23 | 6,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 34 | Stefano Moreyra | 25 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 5 | Tomás Bottari | 25 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 23 | Tomás Muro | 24 | 250,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 7 | Victorio Ramis | 32 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |