
Sportklub Puntigamer Sturm Graz
38 cầu thủ
Thông tin CLB
- Quy mô đội hình
- 26
- Tuổi trung bình
- 24,3
- Cầu thủ ngoại
- 16 (61,5%)
- Cầu thủ ĐTQG
- 9
- Sân vận động
- Merkur Arena
- Sức chứa
- 16.364
- Cân bằng chuyển nhượng
- +3,0 Tr €
Snapshot đội hình, mùa 25/26
Số trận và bàn thắng, mùa 25/26
| Số áo | Cầu thủ | Tuổi | Giá trị thị trường | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Albert Vallci | 31 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 36 | Amady Camara | 21 | 900,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 10 | 0 |
| 23 | Arjan Malic | 21 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 11 | Axel Kayombo | 20 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 34 | Bastian Maierhofer | 19 | — | — | — |
| 26 | Belmin Beganovic | 22 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 5 | 0 |
| 32 | Christoph Wiener-Pucher | 19 | — | — | — |
| 53 | Daniil Khudyakov | 22 | 1,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 24 | Dimitri Lavalée | 29 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 41 | Elias Lorenz | 20 | 175,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 47 | Emanuel Aiwu | 25 | 800,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 17 | Emir Karic | 29 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 18 | Emran Soglo | 21 | 700,0 N €Định giá thg 6 2026Định giá thg 6 2026 | 18 | 0 |
| 8 | Filip Rózga | 20 | 2,8 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 6 | 0 |
| 27 | Gabriel Haider | 24 | 200,0 N €Định giá thg 9 2023Định giá thg 9 2023 | — | — |
| 15 | Gizo Mamageishvili | 23 | 1,2 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 43 | Jacob Peter Hödl | 19 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 2 | Jeyland Mitchell | 21 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 4 | Jon Gorenc Stankovic | 30 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 46 | Jonas Wolf | 20 | — | — | — |
| 22 | Julius Beck | 21 | 500,0 N €Định giá thg 12 2025Định giá thg 12 2025 | 1 | 0 |
| 14 | Kristjan Bendra | 20 | — | 1 | 0 |
| 38 | Leon Grgic | 20 | 2,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 39 | Luca Weinhandl | 17 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 2 | 0 |
| 40 | Matteo Bignetti | 22 | 600,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 1 | 0 |
| 2 | Max Johnston | 22 | 3,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 35 | Niklas Geyrhofer | 26 | 700,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 4 | 0 |
| 1 | Oliver Christensen | 27 | 1,4 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 10 | Otar Kiteishvili | 30 | 5,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 3 |
| 30 | Paul Koller | 24 | 1,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 9 | Rory Wilson | 20 | 400,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | — | — |
| 80 | Ryan Fosso | 24 | 2,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 19 | 0 |
| 20 | Seedy Jatta | 23 | 1,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 8 | 0 |
| 25 | Stefan Hierländer | 35 | 100,0 N €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 3 | 0 |
| 5 | Tim Oermann | 22 | 4,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 7 | 0 |
| 21 | Tochi Chukwuani | 23 | 5,0 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 18 | 3 |
| 19 | Tomi Horvat | 27 | — | 9 | 2 |
| 15 | William Bøving | 23 | 3,5 Tr €Định giá thg 5 2026Định giá thg 5 2026 | 10 | 0 |